NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0949259488
Mã số thuế3901153381
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐIỂU MAI
Người đại diệnLÂM THỊ ĐIỂU
Ngành nghề chínhTrồng cây mía
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2012-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:50:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0313482753
Tên quốc tếPHUONG LIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Liên
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313455485
Tên quốc tếTHANH VAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:02:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0315734406
Tên viết tắtSYMPHONY VIETNAM SERVICES TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếSYMPHONY VIETNAM SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG LỘC
Ngành nghề chínhTrồng cây cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:27:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4721
4722
4772
1050
1030
1010
1020
8292
1812
5510
8299
1811
5610
1073
1077
1071
1040
1072
1702
3290
1074
1075
2023
2220
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0118
1061
Phone0989767445
Mã số thuế3502298579
Tên viết tắtSONG NGOC BICH CO.,LTD
Tên quốc tếSONG NGOC BICH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2016-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:52:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
4312
5621
5510
5229
7500
0220
0231
5210
5610
4311
2825
2821
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4101
Phone0944035444
Mã số thuế1601965928
Tên viết tắtPTRTC LX .,JSC
Tên quốc tếPTRTC LONG XUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG BÉ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:42:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0967410898
Mã số thuế2600946152
Tên viết tắtHAI ANH GE.,JSC
Tên quốc tếHAI ANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ CHIÊM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:53:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201572751
Tên viết tắtNAMANPROD
Tên quốc tếNAM AN TRADING SERVICES & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN LỆ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:26:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
0162
8299
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
1621
3290
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0107476553
Tên quốc tếDAI PHAT BIOLOGICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0161
0131
03224
2012
2029
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Mã số thuế0106175183
Tên viết tắtMINH LAM M&T CO.,LTD
Tên quốc tếMINH LAM MANUFACTURING & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KHANH TÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
4610
1812
4330
0162
0990
0910
0163
0161
4390
1811
0220
0891
0231
0722
0710
0892
3600
4322
4329
1410
0322
4311
1623
2395
1103
1071
1622
1104
03224
3100
1621
2011
1075
2023
2012
2393
2029
1629
2399
2022
1079
1062
1430
1512
2392
2394
1820
3830
3700
3812
3811
0121
0127
0119
0129
0113
0114
0115
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821