NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0941567373 - 02353
Mã số thuế4001153990
Tên viết tắtTHAI HOA QUANG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ LÊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4652
4632
4663
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
8130
9610
4330
8620
0162
0161
7110
8699
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0322
03224
3510
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
422
4299
4101
Phone01658557750
Mã số thuế5801281538
Tên quốc tếTRONG THANH GREEN ENVIRONMENT CORPORATION
Người đại diệnBÙI TRỌNG THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01634347888
Mã số thuế5701902982
Người đại diệnBÙI QUANG KHẢI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2017-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:31:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4641
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
4322
4321
5610
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0915306917
Mã số thuế5701776551
Tên viết tắtDONG TRIEU GE., JSC
Tên quốc tếDONG TRIEU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUYỂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:35:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0916662611
Mã số thuế5701774120
Tên viết tắtPHUONG ANH GE., JSC
Tên quốc tếPHUONG ANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Tuấn Anh
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:23:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0949164688
Mã số thuế1601983677
Tên quốc tếNGUYEN TUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:24:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone028 628 66213
Mã số thuế0314203360-002
Người đại diệnLÊ BẢO
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:44:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
4663
0146
0145
0141
6312
4610
5629
5630
6399
2592
4330
6209
7410
6190
9329
6201
7320
5610
7310
2511
3290
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4101
6311
5820
Mã số thuế0105253287-042
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠO
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4722
4530
5224
0146
0149
0141
1020
7710
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5510
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
7110
9000
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1071
1709
1622
1104
1621
1392
1075
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0939049917
Mã số thuế3901120072
Người đại diệnTRẦN HIẾU HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Biên - Tân Châu
Ngày thành lập2012-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 23:01:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912 039 940
Mã số thuế4601520988
Tên viết tắtHTATN CO.,LTD
Tên quốc tếHIGH TECHNOLOGY OF AGRICULTURE THAI NGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THANH VÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:19:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
8532
7490
0162
8299
0163
0161
0131
0322
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1102
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164