NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0963901579
Mã số thuế5901215056
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT&PT LÂM NGHIỆP ĐAKRÔNG
Tên quốc tếDAKRONG FORESTRYINVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THANH ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T17:10:13
Mã số thuế0110919646
Tên viết tắtPLN.,CORP
Tên quốc tếPHUC LOC NINH I TM CORPORATION
Người đại diệnBÙI QUỐC KHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:41:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
1050
1030
1010
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
2420
1074
1075
2391
1920
2599
2399
2410
2022
1910
1080
2100
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0331612222
Mã số thuế6001779622
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:39:53
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
0162
0163
0161
0810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailceo.greenleaf@gmail.com
Phone0919741386
Mã số thuế0110879312
Tên viết tắtGREEN LEAF HOLDING., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
1313
8299
7410
1811
0311
0312
6810
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2393
2029
1629
1420
2220
2030
1393
1079
1062
1430
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Phone0913329232
Mã số thuế2301309042
Tên quốc tếTUNG DUNG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ KHẮC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4759
4799
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
0322
3511
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4932
0164
Emailnongnghiepviett@gmail.com
Phone0888809686
Mã số thuế0110903861
Tên viết tắtVIET AGRICULTURALINVESTMENT PROMOTION., JSC
Tên quốc tếVIET AGRICULTURALINVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC HUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4773
4771
4711
4741
4761
4791
4742
0146
0149
0145
0141
1050
1010
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4610
8531
8532
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8551
7490
9311
0162
5229
0163
0161
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
9329
5210
4329
6201
1410
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1629
1079
2100
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4299
1061
6311
5820
Phone0812663966
Mã số thuế1001286466
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:10
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1075
1102
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
Emailducbinhnqnb@gmail.com
Phone0912160269
Mã số thuế2700970529
Tên quốc tếVU CONG TREE DEVELOPMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T15:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
2396
0149
7730
4312
4610
8130
8211
8110
8559
4330
7490
9321
8299
5221
0163
0161
4390
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
8219
2395
2511
3290
2012
2393
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4223
4102
0164
Emailinfo.vnaid@gmail.com
Phone0559359999
Mã số thuế0110878622
Tên quốc tếVIET NAM AGRICULTURAL INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:39:55
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164