NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0961366679
Mã số thuế0318761341
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN KD-MB-ĐT- BĐS RỒNG VIỆT
Tên quốc tếRONG VIET BUSINESS - BUYING - INVESTMENT - REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THANH Ý - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T15:40:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4722
4772
7729
7730
7710
4312
4610
8292
8211
8110
9610
4330
8610
8710
8620
9639
0163
0161
6619
7110
7410
4390
8691
8699
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
2395
2023
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0986105670
Mã số thuế5702171622
Tên viết tắtQUANG KHANH AUTO
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T16:40:33
Tên ngành nghề
4511
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailnguyenphuc160687@gmail.com
Phone0968381696
Mã số thuế0110881047
Tên viết tắtCHAU MAI INC
Tên quốc tếCHAU MAI INC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T08:40:23
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4330
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0923276666
Mã số thuế1102076923
Tên viết tắtVERNELL VIETNAM GROUP JSC
Tên quốc tếVERNELL VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T15:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
2023
2029
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0793876666
Mã số thuế0202264887
Tên viết tắtNHAT HUONG TI MTV CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT HUONG TRADINGINVESTMENT MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T16:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4781
4722
4772
5621
5629
5630
0162
0163
0161
3600
5610
2011
2012
2013
2029
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3900
3822
3821
Emailtranthithuyduong2013@gmail.c
Phone0905123225
Mã số thuế4202011192
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
8292
0162
8299
0163
0161
6810
0131
0132
0170
1076
1072
1075
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0585663999
Mã số thuế6200124719
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-11-25
Thay đổi giấy phép2024-11-25T11:40:05
Tên ngành nghề
4631
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1080
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0354785745
Mã số thuế0318716388
Tên quốc tếDAO HUE SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 16:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2013
2640
2393
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2630
3250
1512
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0394954583
Mã số thuế0318703491
Tên viết tắtTHUAN HIEU TOAN CAU CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN HIEU TOAN CAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4723
4771
4719
4721
4711
4724
4722
4541
4530
5224
1030
1010
1020
7730
4312
7830
4610
8130
8292
5510
4330
0163
0161
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2023
1079
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
0164
3822
3821