NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0982174848
Mã số thuế4900815108
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:30:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4751
4530
5224
4610
8299
0161
5210
0131
1073
1071
1075
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4932
4911
5021
421
4101
0164
Phone0978 587 635
Mã số thuế4900756029
Người đại diệnNGÔ THỊ ÚT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2012-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:10:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0556553333
Mã số thuế4300791649
Tên viết tắtCTY ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP SẠCH
Người đại diệnLÊ VŨ NGHĨA
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2016-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
5629
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
03224
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0912250678
Mã số thuế5701776135
Tên viết tắtTHUY DUONG GE., JSC
Tên quốc tếTHUY DUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế3901242426
Tên quốc tếHUNG VY INVESTMENT CO., LTD
Người đại diệnPHẠM THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2017-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:36:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01203791025
Mã số thuế1601983652
Tên quốc tếNGUY CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgụy Văn Cộng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:35:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0943 955 812
Mã số thuế2600945173
Tên viết tắtHOANG NGOC GE.,JSC
Tên quốc tếHOANG NGOC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN BÁ DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0107263890
Tên quốc tếAN PHAT VIET NAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH SÁU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:42:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0105977723
Tên quốc tếNORTH WEST BUSINESS PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ QUANG SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:46:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4511
4641
4663
4752
4512
4763
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7911
4513
7990
5510
5630
7912
3012
2592
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
2591
0170
3230
1520
03224
3290
3091
2910
2930
2599
1512
3312
3319
3315
9529
3830
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0944445573/098309885
Mã số thuế0106501359
Tên viết tắtSEN HONG VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SEN HONG AGRICULTURE DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO KIM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4711
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8532
8292
8560
1812
8559
4330
7490
0162
8299
0163
0161
1811
5210
7120
721
0131
0321
0322
4311
7310
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
422
4101
1061
0164