NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0313487046
Tên viết tắtSAMURAIHANGOUT CO.,LTD
Tên quốc tếSAMURAIHANGOUT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ NGỌC ĐÀO
Ngành nghề chínhHoạt động nhiếp ảnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:10:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0931035556
Mã số thuế0314885018
Tên quốc tếTRAN GIA INVESTMENT TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:21:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4753
4791
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0909620577
Mã số thuế4401088954
Người đại diệnĐẶNG PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:06:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4730
4541
4543
4530
4520
5224
0145
0141
1030
1010
7710
4312
4513
4610
2592
6622
7410
6810
4321
0322
4311
2511
2910
2930
2920
2512
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0210
4933
4932
4299
4101
4102
Phone0908090609
Mã số thuế0311728828
Tên viết tắtMINH TAM RICE CO.,LTD
Tên quốc tếMINH TAM RICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:12:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0793 833599
Mã số thuế1800348038-016
Người đại diệnPHAN VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2013-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:13:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0931 453 552
Mã số thuế0316803733
Tên viết tắtDAI GIA PHUC INDUSTRIAL ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếDAI GIA PHUC INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU TUYẾT NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:26:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4781
4741
4722
4541
4543
4530
1020
7730
7710
4312
1610
4610
5629
5510
5630
4330
0240
7020
6110
6120
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7214
5610
0321
0322
4311
2511
2593
1622
1621
1392
1075
2029
2599
1629
2220
1080
2021
0232
8230
0121
0126
0125
0117
0119
0129
0122
0116
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0313880345
Tên quốc tếNGUYEN THANH DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÁI NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:10:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4774
4773
4771
4722
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8292
5510
5630
7912
3011
4330
1313
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
7020
9329
4390
0810
0231
0311
0312
5210
1410
5610
0131
0321
0322
4311
1392
1075
2599
1391
3312
3315
3830
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4299
4101
0164
Phone0918 488 898
Mã số thuế5500558546
Người đại diệnVŨ VĂN MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai
Ngày thành lập2017-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:16:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4652
4632
4690
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
5510
5630
0162
0163
0161
4390
5610
0131
8219
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
0121
0113
0111
0112
0118
0210
4933
4931
5021
421
4299
4101
1061
0164
Phone08 9846 7855
Mã số thuế0314206192
Tên quốc tếABASALA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ÚT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:05:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4511
4634
4652
4632
4663
4512
4724
4722
4520
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
7911
7990
7912
4330
5229
6619
4390
6810
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0918805133
Mã số thuế4500624846
Tên viết tắtSUN&WIND
Tên quốc tếSUN AND WIND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THI
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-08 19:49:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7990
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
7212
7214
0131
0132
0321
0322
0170
1040
3511
1075
2012
1079
2021
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4221
4299
0164