NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0673 705461 - 0903
Mã số thuế1401437864
Tên quốc tếHA MY TIN FOOD ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ BÉ HAI
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 4
Ngày thành lập2011-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0902959669
Mã số thuế0106503162
Tên viết tắtAVA INVEST.,JSC
Tên quốc tếAVA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Đắc Khắc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:39:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4511
4512
4520
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
1812
2592
4330
0240
4390
1811
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
7320
0131
0321
0322
4311
2591
2680
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2593
1040
3240
1622
3211
1104
1072
1702
03224
3100
1621
2610
2822
2821
2620
1074
1075
3099
1102
2640
2599
1629
2651
2630
1080
1079
1062
2392
3092
2394
1820
3312
3313
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0903 009 495
Mã số thuế1702114049
Tên viết tắtTHANH GIANG SON PHU QUOC LTD., CO
Tên quốc tếTHANH GIANG SON PHU QUOC LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Giang
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:08:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4723
4773
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
0240
0163
0161
7110
6419
0810
0311
0312
6810
4322
4329
5610
0131
0321
0322
3211
03224
0121
0119
0129
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
Phone0915797578
Mã số thuế1702010441
Tên viết tắtNONG NGHIEP XANH PHU QUOC INVESTMENT CORP
Tên quốc tếNONG NGHIEP XANH PHU QUOC INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TẠO
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2015-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:48:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0862768956
Mã số thuế0313269898
Tên viết tắtGOLDEN YARN CO., LTD
Tên quốc tếGOLDEN YARN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:42:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4312
4610
5510
5229
0163
0161
6619
7410
7020
5610
4311
3510
0111
0112
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0937404748
Mã số thuế0313977724
Tên viết tắtVAN PHAT LOI TRADING INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếVAN PHAT LOI TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:03:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4541
5224
0146
0145
0141
1030
7710
7911
5510
6209
5229
7410
6190
9329
6810
6201
5610
1080
1079
0128
0111
6202
6820
4933
5022
1061
5820
Phone0962098020
Mã số thuế5801286832
Tên quốc tếNGUYEN LINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:12:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0210
0150
0164
Phone01683451741
Mã số thuế5801290229
Tên quốc tếDO CUU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRỌNG CỮU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:15:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314402694
Tên viết tắtDAT VIET INVESTMENT PROMOTION CONSULTANCY JSC
Tên quốc tếDAT VIET INVESTMENT PROMOTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ QUỐC HUY
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 15:09:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4632
4663
4773
4721
4761
4763
4722
4772
4764
7730
4312
4610
8531
8532
8292
8560
851
8551
8520
8552
4330
9312
9311
8620
6622
5229
0163
6619
7110
9000
9319
7410
9101
7020
4390
3600
4322
4321
4329
0131
4311
1622
1621
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
Phone0903835375
Mã số thuế5801291952
Tên quốc tếKIM NGOC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:21:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164