NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế1701885031
Người đại diệnLÂM HỒNG PHƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2012-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:29:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4663
4312
7911
4610
5510
7912
4330
9321
5222
0810
0892
4322
4321
4329
5610
0131
0322
2012
0129
0111
0210
5022
5012
4932
5011
421
4299
4101
Phone0968582277
Mã số thuế6101177886
Tên viết tắtRTCKT JSC
Tên quốc tếKON TUM RTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:04:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0973296800
Mã số thuế5801287875
Tên quốc tếHOÀNG MÃO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN MÃO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:17:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0943935691
Mã số thuế5801291582
Tên quốc tếVAN QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH VĂN QUẢNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:16:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0937670827
Mã số thuế5801283165
Tên quốc tếHUU TY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TỴ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0902304734
Mã số thuế5801285701
Người đại diệnNguyễn Duy Minh
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:58:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2029
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0972 345 098
Mã số thuế4900815034
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HINH
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:22:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4663
4772
5224
0145
0141
4312
8130
8110
4330
7490
0162
5229
5221
0161
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
1410
4311
2395
0230
0128
0113
0111
0118
0210
422
421
4101
Phone0987055269
Mã số thuế2700792650
Tên viết tắtHOANG PHUC GE., JSC
Tên quốc tếHOANG PHUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:01:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
3012
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0124909736
Mã số thuế2700790639
Tên viết tắtPTRTC - NB JSC
Tên quốc tếPTRTC NINH BINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÒA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:40:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0905486071
Mã số thuế4000991950
Tên viết tắtPTRTC-QNA JSC
Tên quốc tếPTRTC QUANG NAM JOINTS STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI ĐĂNG LÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821