NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0941096321
Mã số thuế0317721787
Tên quốc tếTRAN LAP SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ KIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0149
7710
1101
6312
1610
4513
4610
9620
4330
1313
8730
8710
0162
6209
9633
9632
0163
0161
7110
9700
9820
9810
7410
4390
1811
0220
0231
7120
4322
4329
6201
1410
7320
0170
1623
1701
1073
1077
1394
1399
1709
1076
1622
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1629
1420
1393
1080
1079
1430
1391
1312
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
1511
0113
0114
0111
0112
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0913698615/098684950
Mã số thuế0110272292
Tên quốc tếSVT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HÙNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4730
4724
4753
4791
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4610
1812
8299
9000
7410
7020
4322
1410
7310
1073
1071
1709
1702
3100
1392
2023
2012
2220
2022
1079
1430
3700
8230
0128
0129
0113
0111
0112
0118
Emailctyvietcomkg@gmail.com
Phone0918159795
Mã số thuế1702271669
Người đại diệnNGUYỄN MINH TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2023-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4330
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0939376374
Mã số thuế1501140874
Người đại diệnNGUYỄN MINH HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2023-02-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:49:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1030
4312
4610
4330
5229
0163
0161
5210
7120
4322
4321
7214
0131
0132
1629
1080
1062
0121
0117
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0945925445
Mã số thuế1702271362
Tên viết tắtCÔNG TY LÊ NHI KIÊN GIANG
Người đại diệnLÊ VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2023-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
0162
0163
0161
0131
0132
0322
4311
1629
0121
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02837246889
Mã số thuế0317688258
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUY HÀ QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
0162
0163
0161
0810
0311
0312
6810
4321
0321
0322
3511
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4221
4101
4102
Phone0909956263
Mã số thuế0317632311
Tên viết tắtTHUY TRAN DV TM CO., LTD
Tên quốc tếTHUY TRAN DV TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:37:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4721
4781
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
0162
0163
0161
5610
0131
0132
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0976431812
Mã số thuế0110245771
Tên viết tắtCHFOODS.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM CHFOODS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ BÁ CHỦ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4759
4773
4721
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
6312
4610
8559
0162
5229
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1622
3100
1075
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5012
5021
0164
Phone0969951599
Mã số thuế0202186533
Tên quốc tếMINH TRI TRADE AND MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4632
4690
4663
4773
4721
4711
4741
4791
4722
4610
0990
0910
0899
0891
0722
0730
1077
0111
0112
Phone0969799823
Mã số thuế0110226137
Tên viết tắtV-KOMINE.,JSC
Tên quốc tếV-KOMINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:29:53
Tên ngành nghề
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
5320
1610
4330
1313
0162
5229
0910
5225
5221
5222
0163
0161
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
0131
0132
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1311
1079
1062
1430
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164