NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone02838477757
Mã số thuế3600449699
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÂM
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập1999-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:54:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4513
4610
8130
7990
8110
5510
7912
2432
2592
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0892
3600
6810
4329
0131
4311
2591
2395
1709
3212
3211
2420
2012
2391
2599
2399
2220
2310
2392
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0932262772
Mã số thuế0109742419
Tên quốc tếTHE THIRD GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HOÀNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:34:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948043511
Mã số thuế1801728931
Tên viết tắtCTY TNHH TM&DV LÊ TỨ HẢI
Tên quốc tếLE TU HAI TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TỨ HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2022-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-08 00:28:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4634
4632
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4610
8211
7810
7010
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
0231
6810
7320
0321
0322
7310
1040
8230
0121
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0967590023
Mã số thuế0109573915
Tên viết tắtYUHO NIHONG CO., LTD
Tên quốc tếYUHO NIHONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTAKUHIKO ITO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:25:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4690
4641
4782
4789
4719
4721
4711
4781
4724
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
5629
8130
8211
8020
5630
6399
7010
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
1071
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
Phone02926529358
Mã số thuế1801418697
Tên viết tắtEN JAPAN CO.,LTD
Tên quốc tếENVIRONMENT JAPAN LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MINH TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:36:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02432008014
Mã số thuế0107828484
Tên viết tắtTRUONG TIN AGRI
Tên quốc tếTRUONG TIN AGRICULTURE EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC THUẬN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:43:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4762
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5629
1812
5510
5630
1313
0162
5229
5222
0240
0163
0161
5911
1811
0899
0810
0891
0893
0311
0312
0892
5210
1410
5610
0321
0322
1623
1103
1701
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2825
2826
2821
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2393
1629
1420
2220
1311
2030
1080
1079
2310
1062
1430
1312
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4940
5022
5012
1061
0164
5820
Phone0937978885
Mã số thuế1102019675
Tên viết tắtDUC HUE DV-DT CO., LTD
Tên quốc tếDUC HUE DV-DT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN VUÔNG
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2022-10-31
Thay đổi giấy phép2023-07-07 02:59:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0436369845
Mã số thuế0105846382
Tên viết tắtTHANH DONG E&C CO.,JSC
Tên quốc tếTHANH DONG ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ NGUYÊN HẢIĐOÀN VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:24:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
5621
8130
8211
5510
5630
8559
4330
8299
5221
0163
6619
7110
7020
6810
4322
4321
5610
0131
0132
4311
8219
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0312326913
Tên viết tắtSIVN CO., LTD
Tên quốc tếSAUDI VIET NAM TRAVEL AND TOURISM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Phương Thanh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2013-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:19:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0435624215
Mã số thuế0102147192
Tên quốc tếPHAT LOC HEAT MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2007-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:40:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
0163
0161
5610
0131
0132
3290
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4212
4211
0164