NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Mã số thuế0200785404
Tên viết tắtPHUONG THUY TRATRANCO
Tên quốc tếPHUONG THUY TRADING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2008-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:07:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4730
4512
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4513
4330
6190
4322
4321
5610
7310
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
422
421
4101
Phone0982 619 368
Mã số thuế0500566379
Tên quốc tếTRUONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2007-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:48:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4610
8533
8541
8542
8532
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
8620
0162
0161
4390
5610
0321
0322
1073
1071
1040
1622
1072
1074
1075
1629
2410
1080
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4212
4211
4101
4102
1061
Mã số thuế0107476553
Tên quốc tếDAI PHAT BIOLOGICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0161
0131
03224
2012
2029
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0987769168
Mã số thuế0107052811
Tên quốc tếDOAN KET ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KẾT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982968008
Mã số thuế0106704380
Tên quốc tếKHANG AN MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7710
4312
5621
4513
1812
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1324
1399
1392
1420
1393
1430
1391
3700
8230
0121
0113
0111
0112
0118
4933
422
421
4299
4101
0164
3821
Mã số thuế0108898942
Tên viết tắtCTY TNHH NÔNG NGHIỆP GIA HƯNG
Tên quốc tếGIA HUNG AGRICULTURAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN YÊN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2019-09-13
Thay đổi giấy phép2023-07-15 13:02:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4791
1030
7730
7710
4610
8299
0163
0161
5210
0131
0132
1702
2011
2012
2021
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0989217797
Mã số thuế0107722304
Tên viết tắtSAKURANBO INCO CO., LTD
Tên quốc tếSAKURANBO INTERNATIONAL INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
1610
5510
2592
8559
4330
0162
8299
0163
0161
7020
4390
4322
4321
6201
1410
5610
0131
4311
2591
0170
1623
2593
1040
1622
3100
1621
1392
2610
3091
2930
2013
1629
1420
1393
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8121
8129
422
421
4101
1061
6311
0164
Phone0983716799
Mã số thuế0107143089
Tên viết tắtHUNG THINH TRAVEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH EVENT AND TRADING, TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:59:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
0146
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
851
8520
4330
1313
0162
8299
0161
1811
4322
4321
4329
1410
5610
0131
2591
1073
1071
2593
2750
1392
2610
2829
2824
2620
2640
1311
1393
2670
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0113
0122
0116
0111
0112
0118
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone02376 685 555
Mã số thuế2802451378
Người đại diệnLÊ THỊ HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:46:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1101
7820
7830
7911
8532
7990
5510
5630
7912
8559
4330
9312
7110
6920
6910
7020
0810
6810
5610
4311
1103
1104
1102
3812
3811
0128
0113
0111
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
3822
3821