NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế4401114594
Tên viết tắtBAI GOC PHU YEN PORT.,JSC
Tên quốc tếBAI GOC PHU YEN PORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
5229
8299
5222
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
3511
2750
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailiaemincompany@gmail.com
Phone0904528527
Mã số thuế0110916437
Tên viết tắtJEAMIN.,JSC
Tên quốc tếJEAMININTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VIẾT TẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4722
5224
0144
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
1610
4610
8292
7490
7010
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
5210
7120
6810
7212
7214
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1076
1622
1104
1621
2012
1629
1420
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
1061
6311
0164
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110912880
Tên viết tắtGREEN LEAF MATERIALS., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0913173967
Mã số thuế1702305131
Người đại diệnDƯƠNG MINH LÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T13:40:24
Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4663
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
0810
0892
6810
0131
0132
0322
4311
3830
3812
3811
0121
0119
0129
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4229
4221
4291
4101
4102
3822
3821
Emailcobiantv8@gmail.com
Phone0794829542
Mã số thuế2601112819
Người đại diệnHÀ VĂN SẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T14:40:15
Phone0945454553
Mã số thuế1602188858
Tên viết tắtCTY TNHH NN VÀ CÔNG NGHỆ CAO VINH PHÁT
Người đại diệnNGÔ VĂN BÉ SÁU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-12-01
Thay đổi giấy phép2024-12-01T09:09:55
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế0801435919
Tên quốc tếHOANG DIEUINDUSTRIAL PARK INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emaildaithanlong64@gmail.com
Phone0983218173
Mã số thuế1801777350
Tên viết tắtDTL JSC
Tên quốc tếDAI THAN LONG AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LỘC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
5630
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
EmailKimtien11191@gmail.com
Phone0941530354
Mã số thuế5801526883
Tên viết tắtDINH LAC PHAT CO., LTD
Tên quốc tếDINH LAC PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T18:10:28
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4799
4721
4791
4722
0146
0145
1050
1030
1010
4610
0162
8299
0161
0131
0132
0322
1040
1080
0121
0127
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0989296398
Mã số thuế1102078254
Tên viết tắtVINAHEALTH & WELLNESS JSC
Tên quốc tếVINA HEALTH & WELLNESS CREATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T11:10:27
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4641
4719
4721
4711
4763
4722
4772
9631
0146
0149
5590
6312
5621
7820
7830
4610
5629
8560
8110
5510
5630
9610
6399
8559
8551
8552
9620
8720
8730
8790
5914
9312
8710
9311
9321
8620
7810
8692
0162
6209
9639
9633
9632
0163
0161
5920
5912
5913
5911
9000
9319
9101
8699
6201
5610
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
6202
6311