NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0394009492
Mã số thuế4601626180
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-09
Thay đổi giấy phép2024-12-09T14:10:22
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4789
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
8292
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
7120
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164
Emailhoaanhdao1162@gmal.com
Phone0968204839
Mã số thuế5801526481
Tên viết tắtDALAT GENERAL INVESTMENT..JSC
Tên quốc tếDA LAT GENERAL INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG CÔNG NGHỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Cồng ty
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:40:21
Tên ngành nghề
4649
4759
4784
0146
5629
5510
0162
0163
0161
7410
9329
1622
3100
1621
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
4101
4102
Emailbeluga.group1@gmail.com
Phone0987175187
Mã số thuế0318788600
Người đại diệnVI VĂN QUẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T13:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4652
4663
4759
4761
4753
7730
7710
4312
7820
7830
8020
8110
1812
4330
8010
5229
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
4311
1701
1709
1702
3100
2013
2220
9524
3312
9511
3314
3313
9521
9522
0119
0113
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4211
4299
4101
Emailthuhoai31081990@gmail.com
Phone0973921116
Mã số thuế5200945897
Tên quốc tếYEN BAI GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ THU HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T09:12:57
EmailBacthaivina@gmail.com
Phone0975999632
Mã số thuế2401005305
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T15:10:07
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4789
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
8292
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
7120
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164
Phone0982400400
Mã số thuế3703271270
Tên viết tắtSHT AGRICO AGRICULTURALINVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSHT AGRICO AGRICULTURAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T22:10:02
Tên ngành nghề
4620
0149
0141
4312
4330
4390
0220
4322
4321
4329
4311
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976019928
Mã số thuế2803141530
Tên viết tắtKIMSENCO COMPANY
Tên quốc tếKIMSENCO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T13:40:16
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7710
5621
4610
5629
8130
8292
1812
4330
0162
8299
0240
0163
0161
3600
5210
6810
4321
7214
0131
0132
2395
1040
1104
1075
2023
2391
2029
1629
1079
1062
2392
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
EmailStreamlink68@gmail.com
Phone0963835828
Mã số thuế0110920546
Tên quốc tếSTREAMLINK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4663
4752
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
7912
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
1040
3290
2012
2410
1080
1079
2021
1062
0121
0117
0119
0124
0111
0112
0118
0150
4299
4101
4102
1061
0164
Emailtomgiongquangvmh@gmail.co
Phone0919697171
Mã số thuế4500670056
Người đại diệnĐỖ NGỌC VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:41:15
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4752
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
3511
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcskh.bgd@gmail.com
Phone0911888840
Mã số thuế3401258770
Tên viết tắtBGD JSC
Tên quốc tếBGD AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕTUẤNHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:10:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
5630
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112