NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0361632798
Mã số thuế0317977997
Tên quốc tếXUAN HUONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ XUÂN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4329
1410
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthaohtp107@gmail.com
Phone0919244595
Mã số thuế1702284925
Tên viết tắtCTY TNHH ECO LALA
Tên quốc tếECO LALA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:00:33
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4723
4773
4741
4742
4722
4772
0144
0149
1050
1030
7710
5590
7820
7830
7911
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
7810
6209
5229
8299
0163
9700
7020
6110
6190
6120
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1075
2023
1102
2029
1079
2100
1062
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0118
0150
6202
8121
8129
0164
Phone0906652707
Mã số thuế0318062819
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:33:52
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4789
4799
4719
4711
4512
4753
4791
4722
0146
0149
0145
7830
4610
8531
8532
8560
9610
8559
0162
5229
9639
0163
0161
9810
7410
1811
5210
7320
7310
3100
3290
1075
2220
8230
0121
0128
0119
0112
3900
Emailthanhcongsx@yahoo.com
Phone0888608800
Mã số thuế3301724876
Tên viết tắtHUE BON MUA HOA CO.,LTD
Tên quốc tếHUE BON MUA HOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2023-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:23:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailbuithutrang1081992@gmail.co
Phone0901385992
Mobile0901385992
Mã số thuế6001766447
Tên quốc tếST&BT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2024-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:09:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4690
4719
4711
4781
4722
6312
8299
7410
7320
7310
1075
1079
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
Phone0929170888
Mã số thuế5702145728
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:38:25
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7721
7710
7820
7911
4513
4610
8130
7912
2592
4330
5229
8299
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0311
0510
0520
6810
4322
4329
7320
0321
0322
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1622
1702
1621
2420
2610
2822
2824
2823
2821
2620
1629
2410
2392
0121
0118
0210
6820
4933
5022
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3822
3821
Emailcongtytansa@gmail.com
Phone0988420915
Mã số thuế0110456388
Tên viết tắtTAN SA INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếTAN SA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHỬ VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:53:47
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0768998558
Mã số thuế6400454545
Tên viết tắtTHANH TIEN DAK NONG CO,.LTD
Tên quốc tếTHANH TIEN DAK NONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:58
Mã Tên ngành nghề
4633
4663
4752
4723
4711
4781
4312
5629
5630
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4329
4311
1622
1104
2825
2824
3099
2392
3315
0121
0128
0119
0129
0210
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaildaihoanggreen@gmail.com
Phone0987073585
Mã số thuế2700958842
Tên quốc tếDAI HOANG GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:54:27
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
8110
0162
8299
0163
0161
0312
4322
0131
0132
0322
1075
1080
1062
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4101
4102
1061
0164
Phone0815652626
Mã số thuế0110430647
Người đại diệnHOÀNG VĨNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
5510
5630
7912
7810
0162
6209
0163
0161
0311
0312
6810
6201
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1392
3290
2620
1074
1629
2920
1080
1062
3311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
5021
1061
0164