NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0902551764
Mã số thuế4300811221
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT&XD TOÀN NGHĨA
Người đại diệnNGUYỄN VĨNH TOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2018-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:34:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
0144
0146
0145
0141
7730
4312
2592
4330
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2599
0121
0128
0118
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0975741982
Mã số thuế2802505418
Người đại diệnVŨ HOÀNG HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2017-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:29:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4752
4741
4730
4742
4530
5224
1020
7710
4312
7830
7911
4513
6621
8130
8211
5630
9610
4330
6492
9321
5229
0240
9810
7020
0810
0220
0231
0311
5610
0322
4311
1104
3100
3830
3811
0121
4933
421
4299
4101
Phone0733618070-091602445
Mã số thuế1201482796
Tên viết tắtĐÔNG NAM-SOUTHEAST
Tên quốc tếSOUTHEAST COMMERCIAL CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2014-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:50:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4663
4711
4541
0146
0149
0145
0141
7730
4312
4513
4610
3011
0810
1410
0322
3315
3830
0121
0129
4933
5022
421
4299
4101
1061
Phone0753575895
Mã số thuế1300982013
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU - BT
Tên quốc tếBEN TRE GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ NGỌC ĐỈNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2015-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:05:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone(08) 39 974 373
Mã số thuế0301425334-003
Người đại diệnĐẶNG NGỌC TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:24:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4789
4773
4711
4781
4741
4722
4751
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5629
8292
5630
9321
9103
0162
0990
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0311
0312
3600
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1073
1071
1622
1104
03224
1621
2011
1075
2023
2012
2013
1102
2391
2393
1629
2220
2022
1080
1079
1062
2392
0121
0128
0129
0111
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0968508420
Mã số thuế0107145047
Tên viết tắtMANHTAN GE.,JSC
Tên quốc tếMANH TAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:45:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978882226
Mã số thuế2700790290
Người đại diệnPHẠM VĂN KHANH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:40:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978461851
Mã số thuế0106820838
Tên viết tắtHANOI9 .,JSC
Tên quốc tếSO 9 HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:14:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4722
4772
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4513
5510
2592
4330
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0810
0220
0722
0730
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1622
1621
2220
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0942655225
Mã số thuế0312933442-001
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH THỨC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Trụ
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:30:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4620
4632
4723
4722
1030
1101
4610
5630
6209
0161
0131
7310
1040
1104
1079
0230
8230
0121
0128
0129
0113
0118
0210
0164
Phone0936551713
Mã số thuế0105865836
Tên quốc tếXSECURE TECHNOLOGY DEVELOPMENT & INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGÔ THẾ QUỲNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:10:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4663
4512
0146
0145
0141
4312
4513
4330
0220
0231
0710
3600
5210
4322
4321
4329
0131
4311
1623
1622
1621
2391
2392
2394
3700
3811
0121
0119
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
3821