NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone0585663999
Mã số thuế6200124719
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-11-25
Thay đổi giấy phép2024-11-25T11:40:05
Tên ngành nghề
4631
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1080
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0963538186
Mã số thuế0318766188
Tên viết tắtCA PHE CAO NGUYÊN SAI GON CO., LTD
Tên quốc tếCA PHE CAO NGUYÊN SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T10:39:58
Phone0981189131
Mã số thuế2902206281
Tên viết tắtRABON CO.,LTD
Tên quốc tếRABON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T17:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4753
4784
4722
4772
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
0220
0231
7320
0131
0132
7310
2591
0170
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2420
2599
1629
2399
2410
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0962250585
Mã số thuế1702304057
Tên viết tắtKGS SEAEOOD CO., LTD
Tên quốc tếKIEN GIANG UNTAINTED SEAEOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH HOÀNG PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T10:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5320
4610
1812
4330
5229
5225
4390
1811
0892
5210
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
1103
1071
1709
1040
1104
3100
1621
2011
2023
2012
2013
2029
2599
2219
2220
1393
3250
1080
1079
2100
1062
1430
1820
3312
3314
0121
0128
0119
0122
0111
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0394541266
Mã số thuế1801775096
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV HÒA KHÁNH CT
Tên quốc tếHOA KHANH CT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T09:09:55
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4620
4632
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
4610
8130
4330
0161
4390
5210
0131
0132
4311
8230
0121
0119
0129
0118
4933
5022
4222
4229
4221
4101
4102
Phone0987992668
Mã số thuế1801774656
Tên viết tắtCTY TNHH TM XNK ORGANIC VIỆT NAM
Tên quốc tếVIET NAM ORGANIC IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC HINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T09:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0146
1030
1610
4610
1812
0162
0240
0163
0161
1811
0891
0311
0170
1623
1701
1709
1622
1104
1702
1520
1621
2011
2023
2012
2013
1920
1629
1910
1430
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0116
0114
0111
0112
0118
0210
8121
0164
Phone0587828289
Mã số thuế1201690299
Tên viết tắtCTY TNHH XNK NS JOE WON GROUP
Tên quốc tếJOE WON GROUP AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T10:10:02
Ngành nghề
Phone0331612222
Mã số thuế6001779622
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:39:53
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
0162
0163
0161
0810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthanhlamgroup29@gmail.com
Phone0945622495
Mã số thuế6400459857
Tên quốc tếTHANH LAM TRADING SERVICES AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4773
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailenfuco.ltd@gmail.com
Phone0968660288
Mã số thuế0110896325
Tên quốc tếEFC INVESTMENT AND TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH DUY KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:25
Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4690
4641
4663
4771
4721
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
8130
8110
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
0321
0322
4311
1040
3511
1075
2720
1079
1430
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821