NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế3502260448-001
Tên viết tắtCN1 - CTY ĐT&KTXD ĐƯƠNG ĐẠI
Tên quốc tếBRANCH NO.1 - CONTEMPORARY CONSTRUCTION ARCHITECTURE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2019-10-28
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:24:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935758188
Mã số thuế0108687684-002
Người đại diệnLÊ CÔNG PHONG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2019-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:09:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
0162
8299
0163
0161
3600
7212
7214
0321
0322
2011
3290
2023
2012
1080
1079
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0150
0164
3822
3821
Phone0842593158
Mã số thuế0109547827
Tên quốc tếTIRA GLOBAL INVESTMENT AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:55:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4762
4773
4771
4799
4741
4753
4791
4772
4751
2396
1030
1010
1020
7730
6312
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
7490
5229
0240
8220
5920
5912
6619
7110
7420
5911
7410
7020
6190
1811
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
6201
1410
7213
5610
0322
8219
7310
0170
1623
2511
1399
1622
1104
1702
2011
3290
2610
2710
1075
2013
2640
2393
1629
3250
1079
2100
2310
1312
2392
3530
1820
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
3822
Mã số thuế0107280448
Tên viết tắtHOANG GIA TRANG FARM CO., LTD
Tên quốc tếHOANG GIA TRANG FARM INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:19:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4789
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5229
8299
7320
5610
0321
0322
7310
1040
1629
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
1061
Phone01255006776
Mã số thuế0107010106
Tên viết tắtTIEN MINH GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếTIEN MINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN TIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:51:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
8219
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
0164
3900
3822
3821
Phone0433117772
Mã số thuế0106737442
Tên viết tắtNORTHWEST AGRICULTURAL INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếNORTHWEST AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Huyền
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:13:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108013082
Tên viết tắtVIANA.,JSC
Tên quốc tếVIANA TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH LY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:45:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0439343505
Mã số thuế0106241848
Tên viết tắtHEALTHY LIFESTYLE CO., LTD
Tên quốc tếHEALTHY LIFESTYLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHƯƠNG THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:41:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4791
4763
4722
4772
4764
0149
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
9312
9311
0162
8299
0163
0161
6619
9329
5610
0131
7310
1103
1073
1071
1104
1075
2023
1102
1079
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
0150
0164
Phone0969861117
Mã số thuế0107273698
Tên viết tắtLANDSEA., JSC
Tên quốc tếLANDSEA MULTINATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH HƯNG
Ngành nghề chínhQuản lý thị trường tài chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:12:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4752
4512
4541
9631
7729
4312
7911
7990
1812
5510
5630
9610
7912
9620
4330
9312
9321
9633
7020
6190
1811
4322
4321
4329
6612
7320
5610
4311
6611
7310
1820
0126
0127
0111
0112
6820
4101
Phone0939777836
Mã số thuế1801604012-001
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KHANG AN CỬU LONG - CN AN GIANG
Tên quốc tếKHANG AN CUU LONG BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY – AN GIANG BRANCH
Người đại diệnTRẦN THỊ BÉ NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2018-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:18:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
1610
5621
4610
5629
5630
7490
0163
0161
0220
0231
0892
3600
5210
7120
5610
0131
0321
0322
1040
1622
1104
03224
3100
3290
1075
2012
2029
1629
1080
1079
2021
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4933
5022
0164
3900
3822
3821