NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0977018108
Mã số thuế0110456395
Tên quốc tếSONG DA PEARL ECOLOGICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG DUY TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:24:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4722
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0132
4311
1623
3511
1622
1621
1075
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0115
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailduongtamthanh@gmail.com
Phone0912104901
Mã số thuế0110714462
Tên viết tắtCAFE DUONG CO., LTD
Tên quốc tếCAFE DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Phone0913807499
Mã số thuế0318468329
Tên quốc tếSAIGON LEGEND CAFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THUÝ EM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Emailxnkkhanglong@gmail.com
Phone0787826789
Mã số thuế0110756342
Tên viết tắtOLIVINA CO. LTD
Tên quốc tếOLIVINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRINH NGOC LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
4772
5224
4610
8292
5229
8299
0163
0161
5210
6810
5610
0131
0132
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
0164
Phone0778764759
Mã số thuế0202246856
Tên viết tắtTHANH AN PHAT GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếTHANH AN PHAT GREEN ENVIR0NMEN4 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4773
4799
4730
4791
4722
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5630
4330
5229
5225
5221
4390
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0976941976
Mã số thuế0318540617
Tên viết tắtGODYER. JSC
Tên quốc tếGOLDEN PADDY FLOWER GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG HIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4723
4721
4711
4781
4722
4751
1030
4312
4610
4330
4390
4322
4321
4329
4311
1071
2013
2211
2219
1079
1062
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0898659320
Mã số thuế0318559872
Tên viết tắtANH HOANG XNK CO.,LTD
Tên quốc tếANH HOANG XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
5224
1050
1030
1010
1020
7730
2592
1313
5229
0240
0163
0161
9329
1410
7214
0131
0132
1623
1073
1077
2511
1071
1399
2593
1622
1104
3100
1621
1392
3290
1075
2393
2599
1629
2220
1311
1393
1080
1079
1430
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
0164
EmailSinhthainuida@gmail.com
Phone0988555800
Mã số thuế5100499208
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SINH THÁI NÚI ĐÁ
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4721
4781
4783
4784
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1101
7911
8130
7990
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
0164
Emailcanhsenviet01@gmail.com
Phone0983992223
Mã số thuế0110439255
Tên viết tắtSEN VIET AGRI.CO., LTD
Tên quốc tếSEN VIET AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1040
1080
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0395981881
Mã số thuế0110434472
Tên viết tắtTHANH DAT PHAT DV TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTHANH DAT PHAT DV TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
5621
4513
4610
1812
2592
4330
1313
6209
5229
0990
5225
5221
0240
6619
4390
1811
0899
0810
0891
0892
4322
4329
6201
1410
0131
0132
0322
2591
1623
1103
1701
1073
1071
1394
1399
2593
1622
1104
1072
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2599
1629
1420
2220
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1820
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
1061