NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0989825797
Mobile0989825797
Mã số thuế0318436912
Người đại diệnTRẦN GIANG NAM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-10T08:49:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4663
4773
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4330
7110
7410
4390
0899
0810
0620
0891
0722
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
3312
3830
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailamelycacoffee@gmail.com
Phone0888216299
Mobile0888216299
Mã số thuế0110707708
Tên viết tắtAMELYCA GROUP .,JSC
Tên quốc tếAMELYCA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG KHẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-09
Thay đổi giấy phép2024-07-14T15:01:22
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913733023
Mobile0913733023
Mã số thuế0318437031
Tên viết tắtGLOBAL MCI JSC
Tên quốc tếGLOBAL MCIDEVELOPMENT INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG MẠNH CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:56:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4543
4530
4542
4520
0141
1030
5621
5629
8292
8560
1812
5510
5630
8559
4330
1313
0162
8299
0240
0163
0161
6619
4390
1811
0231
0311
0312
5210
6810
4329
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1073
1071
1394
1399
1622
1072
1702
1520
1621
1392
2610
2620
1074
1075
1629
1311
1393
2651
2630
1079
1430
1391
1312
1512
1820
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
6311
0164
Emailcty89thanglong@gmail.com
Phone0947762587
Mobile0947762587
Mã số thuế0110708444
Tên quốc tế89 THANG LONG CONSTRUCTION -INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÀO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-09
Thay đổi giấy phép2024-07-11T05:10:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4513
4610
8533
8560
9610
8559
8512
8511
8551
9620
4330
9102
7490
8610
9311
9321
8620
9103
8692
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7420
9000
9319
7410
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
6201
0321
0322
7310
0170
9524
9522
8230
0121
0126
0125
0128
0118
0210
0150
6820
Phone0906393943
Mobile0906 393 943
Mã số thuế0318450177
Tên viết tắtBIZ SOLUTION
Tên quốc tếBIZ SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVIÊN THỊ NGỌC TRẦM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-10T18:51:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4723
4773
4721
4722
4772
9631
1030
4312
6312
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8292
1812
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
7490
8620
6209
5229
9639
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
4311
7310
1077
1076
3290
2023
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
1061
6311
Emailwe@agris.com
Phone0866111186
Mobile0866111186
Mã số thuế0318445917
Tên viết tắtRIS&ROS
Tên quốc tếRIS&ROS GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-09
Thay đổi giấy phép2024-05-09T08:09:57
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4774
4789
4773
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1812
7490
0162
0163
0161
0891
7212
7214
7211
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1072
1075
2012
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0164
Emailsotra.agri@gmail.com
Phone0917583188
Mobile0917583188
Mã số thuế0318438451
Tên viết tắtSOTRA AGRICULTURAL CO.,LTD
Tên quốc tếSOTRA AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMNGỌCTRÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-05
Thay đổi giấy phép2024-05-05T07:10:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
1610
5629
8130
8292
5510
5630
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
0311
0312
6810
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1629
1080
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
EmailThaipham1105@gmail.com
Phone0967333239
Mobile0967333239
Mã số thuế3801299820
Người đại diệnPHẠM VĂN THÁI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-05-09
Thay đổi giấy phép2024-07-11T08:27:00
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
4751
4312
1610
4610
2592
4330
8299
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0710
0510
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
2591
1623
1077
1076
3511
1622
3100
1621
3520
2211
2391
1920
1629
1910
2392
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailptphuong8407@gmail.com
Phone0941829559
Mobile0941829559
Mã số thuế0110711937
Tên quốc tếCONSTRUCTION AND TRADE OF THE GREEN FUTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VIỆT ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-14T10:12:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
4330
0162
5229
0990
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0311
0312
6810
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1399
1392
1075
1311
1393
1391
1312
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164