NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cao su Tìm thấy 14834
Phone0347187395
Mã số thuế0318034829
Tên quốc tếFIVE STAR ORGANIC AGRICULTURE PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HỒNG VẤN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0312
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0849881166
Mã số thuế0110463025
Tên viết tắtECO VINA TECH ENVIR CO ., LTD
Tên quốc tếECO VINA TECHNOLOGY ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7911
4610
7990
7912
0162
0163
0161
3600
6810
0131
0132
2011
2012
2013
2211
2219
2220
2022
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
0164
3900
3822
3821
Phone0977631891
Mã số thuế0110455810
Tên viết tắtTAT THANG IED CO.,LTD
Tên quốc tếTAT THANG INVESTMENT ECONOMIC DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0378454959
Mã số thuế0317996566
Tên viết tắtAU LAC PEARL CO.,LTD
Tên quốc tếAU LAC PEARL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ KIM NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4690
4759
4723
4773
4721
4791
4722
5224
7710
4610
8292
8560
2592
7490
7810
5229
8299
5225
5221
5222
0163
6619
7020
5210
7320
2511
2013
2211
2599
2219
2220
8230
0125
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
Phone0904566869
Mã số thuế3703146696
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN ĐT TM XNK TINAZUZICH
Tên quốc tếTINAZUZICH INVESTMENT TRADE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7722
7721
7710
5590
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2592
4330
0162
5229
0161
7110
7420
7410
7020
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4329
7320
5610
2591
2511
2593
1702
1075
2023
2013
2211
2599
2219
2220
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4932
1061
Mã số thuế5901204985
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T01:01:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7990
0162
0163
0161
0131
0132
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
3512
0164
Emailduykhanh.tranhuu036@gmail.c
Phone0971201357
Mã số thuế3301726785
Tên viết tắtHUEPBHC
Tên quốc tếTHUA THIEN HUE FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÌN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Kế toán trưởng
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-13T17:16:03
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4511
4632
4663
4752
4520
0146
0145
0141
1030
1010
7710
5621
8292
5510
2592
0162
0163
0161
0220
0520
7214
5610
0131
0132
1104
3290
1075
2012
2029
2219
1629
1080
1062
3312
0121
0125
0128
0119
0118
0210
0150
8129
4299
4101
4102
1061
0164
Phone02456315589
Mã số thuế4201990509
Tên quốc tếPHONG AN NHIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-13T00:55:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4741
4742
4722
1030
1010
1020
7730
7710
5590
5621
5629
5510
5630
0810
0311
0312
0510
0520
6810
4322
4321
5610
0321
0322
1073
1071
1072
1074
1075
1079
1062
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
1061
Emailthuhuongt939@gmail.com
Phone0935025227
Mã số thuế3301726697
Tên viết tắtNSGREEN 6
Tên quốc tếGREEN6 AGRICULTURYL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TÔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:55:40
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4511
4632
4663
4752
4520
0146
0145
0141
1030
1010
7710
8292
0162
0163
0161
0220
0520
7214
0131
0132
1104
1075
2012
2029
2219
1629
1080
1062
0121
0125
0128
0119
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0978381929
Mã số thuế0801409147
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:38:23
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4663
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5320
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
0990
0910
5225
5222
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
0321
0322
1077
1076
1075
2012
1102
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
0164