NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0439929113
Mã số thuế0106755441
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:50:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8299
0240
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1040
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0981356633
Mã số thuế0315353707
Tên viết tắtDUONG BUI TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDUONG BUI TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN TẤN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:00:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4721
4711
4761
4722
5224
0145
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
4610
8533
8541
8531
8532
8560
5510
4330
7810
8299
0240
0163
0161
7110
7410
6110
6120
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
7120
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
0131
0132
4311
8219
7310
1394
1399
1392
1420
1393
1062
1430
1512
9511
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
4933
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4292
4299
4291
4223
1061
0164
Phone0912074814
Mã số thuế0312580638
Tên viết tắtVIE DEINEX
Tên quốc tếVIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI NGỌC HIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:47:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4711
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1020
4312
7830
7911
4610
8130
5510
5630
7912
2592
4330
0162
5229
0163
0161
0220
0311
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2750
2813
2829
2821
2393
2599
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
422
421
4101
Phone0964488200
Mã số thuế0315334119
Người đại diệnLÊ TRUNG THIỆN NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:57:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0833579707
Mã số thuế1801487669
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT AGRICULTURAL PRODUCTS AND PETROLIUM. JSC
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT AGRICULTURAL PRODUCTS AND PETROLIUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:01:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone07103606977
Mã số thuế0310731271-001
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:33:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
5224
7730
7911
4610
7990
0163
5210
5610
0131
1103
2821
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
0164
Phone0968615477
Mã số thuế6400336855
Tên quốc tếDINH THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-02 16:22:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01693126264
Mã số thuế6400332882
Tên viết tắtCTCP.MTX.LT
Tên quốc tếLE THUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2015-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:21:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0903969252
Mã số thuế6001440935
Tên viết tắtTAY NGUYEN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION., JSC
Tên quốc tếTAY NGUYEN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin
Ngày thành lập2014-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:03:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4663
46613
0146
0145
0141
7990
4330
0162
8299
5222
0161
0810
0220
0710
0892
5210
2395
0126
0125
0127
0123
0124
0210
4933
422
42102
4299
4101
Mã số thuế0313332701
Tên viết tắtMILIAND M CO.,LTD
Tên quốc tếMILIAND M COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MAI LIÊN
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:10:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
8532
7990
8560
5510
5630
7912
7810
5610
7310
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
4931
5021
5011