NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0913988138
Mã số thuế0202266041
Tên quốc tếGREEN AND MORE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T10:10:14
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4789
4773
4741
4742
4772
5224
7729
7730
7710
4312
4513
4610
8130
3011
3012
4330
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7110
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2100
3312
9511
3314
3313
9521
9522
3315
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985096921
Mã số thuế0318774414
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV XD SE
Tên quốc tếSE CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG NGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T23:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
3011
3012
8559
4330
0162
5222
0163
0161
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2511
3511
1622
1702
3100
2012
2512
1512
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhaiciga@gmail.com
Phone09813230360385661111
Mã số thuế0110904576
Tên viết tắtTRNTOBACCO
Tên quốc tếTRUNG NGUYÊN TOBACCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐƯỜNG VĂN BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:13
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
4711
0146
0145
0141
7911
7990
7912
0162
8299
0163
0161
0810
6810
0131
0132
1200
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0115
6820
Mã số thuế5500659209
Tên quốc tếUYEN THUAN TAY BAC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0146
0149
1030
1010
7730
7710
5621
4610
5629
8211
5510
5630
8790
8710
8620
0162
8299
0163
0161
9329
8699
5210
5610
0131
0132
7310
1075
2012
1080
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0118
0150
4933
4932
0164
Emailnlkv1710@gmail.com
Phone0907295566
Mã số thuế0110918794
Tên viết tắtKHANH VAN HOME CO., LTD
Tên quốc tếKHANH VAN HOME COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T17:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4782
4774
4773
4799
4721
4791
4722
5224
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
4610
5629
8292
5510
5630
8559
0162
5229
0163
0161
6619
9820
9810
7020
5210
6810
5610
0170
1040
1702
1629
8230
0126
0127
0128
0119
0129
0122
0118
0150
6820
0164
Emailtomgiongquangvmh@gmail.co
Phone0919697171
Mã số thuế4500670056
Người đại diệnĐỖ NGỌC VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:41:15
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4752
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
3511
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982623868
Mã số thuế2401005150
Người đại diệnBÙI KIM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T17:10:28
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
4312
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2511
1622
1629
2512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0936767160
Mã số thuế0318768361
Tên viết tắtMINH THIEN COMPANY
Tên quốc tếMINH THIEN TM-DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T15:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4719
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
5229
0990
8299
5225
5222
6619
7020
0311
0312
5210
6810
1410
6612
5610
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1520
1392
1075
1079
1062
1430
8230
0126
0127
0119
0129
0113
0150
6820
1061
EmailNBGHOLDINGS@gmail.com
Phone0942178338
Mã số thuế5702173549
Tên viết tắtNBG HOLDINGS
Tên quốc tếNBG HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5510
4330
9312
9311
6622
5229
5221
5222
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1621
3830
3700
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5120
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4101
4102
3900
3822
3821