NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Emailhonghien.aighn@gmail.com
Phone0986666818
Mobile0986666818
Mã số thuế0110659331
Tên viết tắtIC VIET
Tên quốc tếVIET INTELLECTUAL INVESTMENT CREATIVE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỆN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-03-23T03:10:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4783
4784
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5320
6312
5621
8533
8541
8531
8532
5629
8292
8560
5630
9610
6399
8720
7490
0162
6209
8299
0163
0161
7110
7420
7410
7020
0311
0312
6201
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
1061
6311
0164
Emailhienanhnguyen2685@gmail.co
Phone0977950388
Mobile0977950388
Mã số thuế0110665173
Tên quốc tếANKA VENTURES VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU THỦY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:26:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4512
4520
9631
7710
1610
4610
8292
1812
9620
4330
1313
0162
8220
9639
0163
0161
9700
9820
9810
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0892
0510
0520
4322
4329
1410
0131
0132
7310
2395
1701
1394
1399
1709
1702
1520
1392
2391
2393
2219
1629
1420
2220
1311
2030
1393
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0975567999
Mobile0975567999
Mã số thuế6101296869
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỄM MI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:47:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4663
4759
4774
4773
4719
4753
5224
4610
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
0164
EmailHaiyenhy8989@gmail.com
Phone0977838707
Mobile0977838707
Mã số thuế0110644141
Tên viết tắtVIETNAM APTP CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING AND PRODUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HẢI YÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-13T13:49:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
7911
4610
7990
5510
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
5210
1410
0131
0132
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1072
1392
1074
1075
1420
2220
1393
1080
1079
1062
1430
1391
3830
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0911839977
Mobile0911 83 99 77
Mã số thuế0318348021
Tên viết tắtMARIO CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếMARIO CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ THANH DIỄM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:58:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4752
4753
4742
4763
5224
7730
4312
5621
5629
8130
5630
4330
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
9524
3314
3319
0121
0127
0123
0128
0122
0118
8121
8129
4299
4101
4102
Phone0985137689
Mobile0985137689
Mã số thuế2902187046
Tên quốc tếTHUAN PHAT WOOD AND FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-03-23T07:40:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4752
5224
7730
4312
1610
2592
4330
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1701
1709
3511
1622
1702
3100
1621
1629
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhathuongduongvn@gmail.com
Phone0904990488
Mobile0904990488
Mã số thuế0110665279
Tên quốc tếMINIFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THANH HÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:24:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906699658
Mobile0906699658
Mã số thuế6001768035
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH VĨNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-02-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T21:29:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02498421421
Mobile02498421421
Mã số thuế0110628439
Tên quốc tếHUNG THINH CAT TUONGINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THUỶ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-14T06:46:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4721
4711
4781
4722
0149
1030
1010
1020
4610
1812
1313
8299
0161
1811
6810
1410
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1394
1399
1076
2731
2732
2750
1104
1072
1520
1392
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2720
2640
1420
1311
1393
2733
2740
2790
2630
2670
1079
2100
1062
1430
1391
1312
1512
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
1061
Phone0935463338
Mobile0935463338
Mã số thuế6001768412
Tên viết tắtFREE LIFE TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếFREE LIFE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ HOA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-02-29
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:08:20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
0162
6209
0163
0161
7420
7410
6391
9329
4390
0810
0220
0312
6810
4322
4329
6201
6612
0131
0132
0322
7310
1071
1040
1062
0232
8230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164