NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Mã số thuế3702434204
Tên viết tắtHAGRIEX JSC
Tên quốc tếHOA DUONG AGRICULTURAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HOA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2016-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:33:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4610
8130
2592
7490
0162
8299
0161
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8129
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0201984628
Tên viết tắtTTATC
Tên quốc tếTRUONG THO AGRICULTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH TÂN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2019-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-15 11:53:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
4610
7490
0162
8299
0163
0161
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0987135754
Mã số thuế3702961345
Người đại diệnĐINH VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2021-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:22:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
8292
0162
0163
0161
0312
0131
0132
0322
7310
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0164
Mã số thuế0107798328
Tên viết tắtVIETSAT., JSC
Tên quốc tếVIET SAT AGRICULTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM DŨNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4722
5224
1030
7730
7740
4312
4610
8560
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
7310
2814
2816
1040
1104
2811
2610
2813
2825
2829
2821
2819
1074
2710
1075
2790
2651
2630
1079
1062
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4299
4101
4102
1061
6311
0164
5820
Phone0948240688
Mã số thuế0109724473
Tên quốc tếVINNOVA LIFE TECHNOLOGY APPLICATION AND TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ NGHĨA
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:28:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4723
4711
4722
4772
1030
1010
1020
7490
8620
5229
8299
7020
8699
3600
7214
7211
7213
0131
0132
2011
3290
2825
2819
1075
2023
2012
2651
3250
1079
2100
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0905150797
Mã số thuế0401864952
Tên viết tắtSASU J.S.C
Tên quốc tếSASU GENERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NGUYÊN KHOA
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2017-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:06:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4723
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5629
5630
7490
0162
0163
0161
5610
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế2601043643
Tên quốc tếPHU HUONG AGRICULTURAL SEEDLINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYÊN VIỆT PHÚ
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2020-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-14 04:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
8211
0162
0240
0163
0161
7214
0131
0132
0322
1077
1076
1080
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
4933
4931
0164
Phone05112227899
Mã số thuế0401545025
Tên viết tắtFOREST VIETNAM
Tên quốc tếVIETNAM FOREST MANAGEMENT AND DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2013-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:44:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0145
1030
1010
1610
5621
5629
5510
9610
0162
0240
9639
0163
0161
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1701
1622
1702
03224
3100
1621
1075
2391
1629
1080
1062
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0704553264
Mã số thuế3603807913
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTPT LONG PHÁT ĐẠT
Người đại diệnCAO XUÂN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2021-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:30:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)