NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0989563856
Mã số thuế6200118659
Tên viết tắtTAY BAC ., JSC
Tên quốc tếTAY BAC AGRICULTURAL AND MEDICINAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN DIỄN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2022-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-08 22:50:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4652
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
7911
7990
7912
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0220
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
3511
3314
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone02103793999
Mã số thuế2600894698
Người đại diệnHoàng Thị Thu Huyền
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2013-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:14:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4752
4799
4781
4741
4512
4791
4772
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
6312
5621
4610
5510
4330
9312
9311
9321
0162
6209
0990
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7110
6920
9319
7500
6419
9329
1811
0899
0810
0722
0730
0710
0312
5210
6810
4322
4321
7214
0131
0132
0322
4311
2395
2393
2392
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
6311
0164
Phone0983054028
Mã số thuế6200120256
Người đại diệnTẨN PHÚ KHÁNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phong Thổ - Sìn Hồ
Ngày thành lập2022-10-27
Thay đổi giấy phép2023-07-07 03:49:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913898056
Mã số thuế0105581954
Tên viết tắtH2 ATECH
Tên quốc tếAGRICULTURAL SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY H2
Người đại diệnTỪ QUANG HÀ
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:09:50
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
4773
4711
0146
0141
1050
1030
1010
1020
7730
8532
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0231
0311
0312
3600
7120
4322
4329
721
7320
0131
0322
1623
1709
1040
2813
2825
2821
1075
2012
1629
2220
2651
1080
1062
3312
3830
3700
3811
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3821
Phone0819588555
Mã số thuế6200121210
Tên viết tắtTTA Co.,Ltd
Tên quốc tếTHAI LAI TAM TUE AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH QUÝ
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 21:09:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
7911
7990
5510
7912
4330
8299
0240
0220
0231
4329
5610
0131
0132
0322
1079
0232
0126
0127
0128
0119
0129
0112
0210
0150
Phone02103885381
Mã số thuế2600259791
Tên viết tắtYH - CO., LTD
Tên quốc tếHAI YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THANH HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2002-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:26:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985496789
Mã số thuế0308931442-003
Người đại diệnPHẠM HUY BÁCH
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 11:00:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4723
4721
4722
4772
1050
7730
7710
4312
1101
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
0163
6619
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
8219
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
2023
1102
2100
1062
2392
2394
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
6820
4933
4932
4931
4229
4221
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0912457147
Mã số thuế5000839588
Người đại diệnPHẠM ĐỨC TUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2017-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:27:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983673788
Mã số thuế6001757883
Tên viết tắtDUC BAO TRADING SERVICES CONS TRANS CO.,LTD
Tên quốc tếDUC BAO TRADING SERVICES CONSTRUCTION TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SỸ MÙI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:38:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
4312
4610
4330
5229
5225
5221
5222
9632
0161
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3314
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0118
0210
4940
4933
4912
5022
5012
4222
4221
4299
Phone0971500488
Mã số thuế0110544186
Tên quốc tếTRUNG TIEN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2023-11-17T09:40:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
9311
9321
7810
0162
8299
8220
0163
0161
6619
9000
9319
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
8219
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164