NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0904335777
Mã số thuế0110784438
Tên viết tắtHOA THANH REAL ESTATE., JSC
Tên quốc tếHOA THANH REAL ESTATE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T13:40:14
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0588895213
Mã số thuế0317901571
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982372269
Mã số thuế0317890739
Tên viết tắtIBM AGRI COMPANY
Tên quốc tếIBM AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG VIỆT HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2023-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4799
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0141
7730
4312
5621
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
0163
0161
6619
7110
7020
0220
3600
5210
6810
4322
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1629
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Emailbeinintl@gmail.com
Phone0815111858
Mã số thuế0110397421
Tên viết tắtBEIN INTL
Tên quốc tếBEIN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHI DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4641
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5630
8299
1410
5610
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1520
1074
1075
2023
1102
1420
1079
2100
1062
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0703574961
Mã số thuế0317879220
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4741
4512
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
6209
5229
5225
0163
0161
7110
9329
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2395
3511
1622
3100
1621
1080
1079
2394
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4931
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
EmailMunhuucohcc@gmail.com
Phone0902367258
Mã số thuế0202203443
Tên viết tắtHCX.,JSC
Tên quốc tếHCX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIỆT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
0321
0322
4311
0170
3830
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
Phone0362870376
Mã số thuế0110364338
Tên viết tắtPHAM LINH TST CO., LTD
Tên quốc tếPHAM LINH TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0938211630
Mã số thuế3603915154
Tên viết tắtCÔNG TY CP BẢY TÁM CHÍN
Tên quốc tếSEVEN EIGHT NINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ CẨM HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4799
4719
4711
4791
5224
5310
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
5320
5621
5629
7990
8292
1812
5630
2592
5229
5225
9633
7110
7410
1811
5210
6810
5610
7310
3100
2029
2599
1629
1079
1062
8230
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0112
0118
0150
4933
4212
4101
4102
1061