NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0981398418
Mã số thuế0318100486
Tên viết tắtFINTECHX CO.,LTD
Tên quốc tếFINTECHX MANUFACTURE & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THANH BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:16:39
Tên ngành nghề
4632
1050
1030
1010
1020
1101
1812
0162
0990
0910
0163
0161
1811
0891
0893
0311
0312
0131
0322
1623
1701
1073
1071
1709
1040
1104
1072
1702
1074
1075
1102
1629
0121
0126
0123
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0967071010
Mã số thuế0318132431
Tên viết tắtXINEAVIET
Tên quốc tếXINFA VIET NAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTSẰN MỘC KHÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-11T13:08:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
5229
5222
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
5210
6612
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Phone0985182867
Mã số thuế2601099276
Tên viết tắtNORTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNORTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN CHIÊN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-10T10:07:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1313
0162
8299
0240
0161
0220
0231
1410
5610
0322
1394
1399
2750
1520
1621
1392
1420
1311
2022
1393
2790
1080
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbuithinga2405@gmail.com
Phone0988793836
Mã số thuế6101298400
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG TIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T13:40:23
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
5224
7729
7710
4312
2592
4330
5229
5225
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2599
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailnamhnvh@gmail.com
Phone0903422611
Mã số thuế0110790720
Tên viết tắtAFT JSC
Tên quốc tếAFT TRADING & PRODUCTION JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNGNGỌCNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-23T12:40:06
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
0162
0161
0311
0312
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1621
2829
2821
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
1061
Emailvothuytrinh77@gmail.com
Phone0978638639
Mã số thuế5901211894
Tên viết tắtHAI DAI PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếHAI DAI PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕTHÙYTRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-19T07:09:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4634
4632
4663
0146
0145
0142
0141
7730
4312
5621
8211
5510
9610
9321
7110
9329
0899
0810
6810
4322
4321
5610
4311
8219
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0904335777
Mã số thuế0110784438
Tên viết tắtHOA THANH REAL ESTATE., JSC
Tên quốc tếHOA THANH REAL ESTATE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T13:40:14
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0588895213
Mã số thuế0317901571
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982372269
Mã số thuế0317890739
Tên viết tắtIBM AGRI COMPANY
Tên quốc tếIBM AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG VIỆT HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2023-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4799
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0141
7730
4312
5621
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
0163
0161
6619
7110
7020
0220
3600
5210
6810
4322
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1629
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821