NGÀNH NGHỀ: Trồng cây điều Tìm thấy 9896
Phone0376483886
Mã số thuế0317667681
Tên quốc tếBELA SERVICE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH BẮC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-02-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:47:22
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Phone0975193195
Mã số thuế0317681301
Tên viết tắtBINH MINH REAL ESTATE CO., LTD
Tên quốc tếBINH MINH REAL ESTATE INVESTMENT AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Ngày thành lập2023-02-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:43:52
Tên ngành nghề
4620
4690
4663
4312
4330
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0981558508
Mã số thuế0110251888
Tên viết tắtMITAMI CO., LTD
Tên quốc tếMITAMI COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TRỌNG THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-02-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Tên ngành nghề
4719
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
0311
0312
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
2013
1102
2599
1629
1420
2220
1311
2022
1393
1080
1079
1430
1391
1312
1512
3312
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4221
4212
4211
4101
4102
1061
0164
Phone0888509799
Mã số thuế5801496974
Tên viết tắtPHAT DAT FOOD AND AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT DAT FOOD AND AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRỌNG CHU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Phone0909777221
Mã số thuế0317661545
Tên quốc tếKIKO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Phone0844556666
Mã số thuế0110223577
Tên viết tắtINTERCOM IMT CO., LTD
Tên quốc tếINTERCOM INTERNATIONAL MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:26:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4513
4610
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
1410
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
3230
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1102
2211
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
5021
Phone0374483866
Mã số thuế0317645134
Tên quốc tếINA TRANDING COMPANNY LIMITED
Người đại diệnVÕ THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Phone0977523479
Mã số thuế5901196519
Tên viết tắtBINH PHONG AGRIIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếBINH PHONG AGRICULTURE PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Phone0961933329
Mã số thuế0110215738
Tên quốc tếVIET GLOBAL AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2022-12-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0794491981
Mã số thuế0110203274
Tên viết tắtMULTI STYLE TS CO., LTD
Tên quốc tếMULTI STYLE TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Ngày thành lập2022-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8211
1812
5510
5630
6399
7912
1313
7490
0162
5229
8299
0163
0161
1811
5210
6810
1410
5610
0131
0132
8219
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0111
0150
6820
4933
6311
0164