NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Mã số thuế0313440626
Tên quốc tếMAI PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:00:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0108240776
Tên viết tắtGEID.,JSC
Tên quốc tếGREEN EARTH INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:30:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4782
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7730
7710
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
9102
6492
5914
9312
9311
9321
9103
0162
5229
8299
5221
0163
0161
5912
6619
7110
5911
9319
9101
9329
3600
5210
6810
5610
0131
0170
1104
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4920
4933
4932
4931
0164
3900
3822
3821
Phone0934943333
Mã số thuế6000854468
Người đại diệnVĂN TẤN MINH QUÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2009-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:47:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105253287-043
Người đại diệnVŨ ĐỨC TĨNH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:32:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
4312
6312
1610
7830
7911
4513
4610
8532
8211
5510
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1701
1709
1622
1104
1702
1621
1392
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0978 777 270
Mã số thuế0106920818
Tên quốc tếMOC VIET AGRICULTURAL COMMODITIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:39:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
5224
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
1040
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế0105253287-030
Người đại diệnTRẦN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4511
4634
4652
4641
4663
4752
4723
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
5629
8211
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
6810
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1622
1104
1702
1621
1075
9511
3313
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0909903199
Mã số thuế0107298847
Tên quốc tếDONG THAO INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Minh Dũng
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2016-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:25:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
1030
5510
7490
8299
0163
0161
6619
7020
7320
5610
1040
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0966649499
Mã số thuế4500621147
Tên viết tắtNINH THUAN GREEN FARM JSC
Tên quốc tếNINH THUAN GREEN FARM JOINT STCOK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CHINGUYỄN TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:15:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0933811861
Mã số thuế0315104845
Tên viết tắtCA TRE NHO STP CO., LTD
Tên quốc tếCA TRE NHO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:31:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4781
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0131
1073
1071
1072
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0111
0112
0118
1061
Mã số thuế2901293997-001
Người đại diệnHỒ VĨNH CHUNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:25:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
1610
4513
5510
9312
9311
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
5210
5610
0131
0322
0170
1040
03224
3100
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164