NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0335308942
Mã số thuế5300843112
Người đại diệnKANG HAGKI
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-10-09
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:33:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4799
4719
4711
4791
4722
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
4330
8299
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailalcagri@gmail.com
Phone0888381738
Mã số thuế5901201381
Tên viết tắtALC HIGH-TECH AGRI JSC
Tên quốc tếALC HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN LÂM PHƯƠNG TÂM
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ia Grai - Chư Păh
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:04:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
4722
0146
0145
1030
1010
7730
4610
7490
8299
0163
0161
7020
4322
7212
0131
0132
0322
3511
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0150
Phone0966660485
Mã số thuế0109351976
Tên quốc tếDYNASTY ENERGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HOÀNG CÚC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýThuế thành phố Huế
Ngày thành lập2020-09-23
Thay đổi giấy phép2025-10-24T22:06:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02083 737 777
Mã số thuế4601525016
Tên viết tắtECO VALLEY VIET NAM
Tên quốc tếECO VALLEY VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY LUÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:55:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4632
4663
4773
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
7911
4610
8130
7990
8560
8110
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8010
7490
9311
0162
8299
0163
0161
7110
7020
9329
4390
1811
0312
3600
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
0322
4311
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1102
1079
1062
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0369858693
Mã số thuế6101293811
Người đại diệnLÊ VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:40:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934260390
Mã số thuế0302802627-079
Người đại diệnVÕ MẬU QUỐC DUY
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-11-02T10:58:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4512
4763
4541
4543
4530
4520
5224
2396
7721
7710
4610
5510
3012
2592
8551
4330
9311
5229
8299
5225
5222
7110
9319
9329
4390
5210
6810
4329
1410
5610
7310
2591
3230
1392
3290
1393
1079
2512
1391
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917296828
Mã số thuế2802923380
Tên viết tắtNGHI SON XANH CO., LTD
Tên quốc tếNGHI SON XANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thị xã Nghi Sơn
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:53:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4781
4722
8130
0163
0161
7110
7214
0131
2012
2021
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0368728176
Mã số thuế0109193543
Tên viết tắtVOAC
Tên quốc tếVIET NAM ORGANIC AGRICULTURE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2020-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-14 03:08:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4719
4721
4711
4722
7730
8531
8532
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
0220
0231
6810
7212
7214
7320
0131
0132
7310
2021
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
0164
Phone02837442266
Mã số thuế0302802627-063
Người đại diệnVÕ MẬU QUỐC DUY
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2022-09-29
Thay đổi giấy phép2025-11-02T10:58:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4512
4763
4541
4543
4530
4520
5224
2396
7721
7710
4610
5510
3012
2592
8551
4330
9312
9311
5229
8299
5225
5222
7110
9319
9329
4390
5210
6810
4329
1410
5610
7310
2591
3230
1392
3290
1393
1079
2512
1391
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979400688
Mã số thuế2802529190
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:11:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4511
4663
4530
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5229
0240
0161
4390
0810
0220
0231
0131
0132
2392
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4299
4101
4102