NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Mã số thuế0310189309
Tên quốc tếNONG TRANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Ngọc Hải
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2010-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:08:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4711
0146
0145
0141
4610
0162
0163
0161
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế1700595280
Người đại diệnTRẦN THANH MỸ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2008-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:04:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4663
4761
4530
4520
1020
7730
5320
7911
7990
8292
5510
7912
5229
9329
0810
5610
0321
0322
1104
2220
1079
3312
9511
0124
0210
4933
5022
5012
4932
5011
Phone0984 963 841
Mã số thuế2400739536
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU BAC GIANG.,JSC
Tên quốc tếBAC GIANG GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ ĐÌNH HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:06:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
10611
3900
3822
3821
Phone0977187009
Mã số thuế5400465344
Tên viết tắtXUAN PHUONG GE.,JSC
Tên quốc tếXUAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN SÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:34:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978303250
Mã số thuế0107035855
Tên quốc tếTHANH THUY VIET NAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0945877878
Mã số thuế0316116297
Tên viết tắtXANH VIETNAM
Tên quốc tếXANH VIETNAM RICE STRAW JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2020-01-15
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4773
4771
4721
4711
4722
4751
1050
1030
1010
1020
1610
4610
1313
7490
8299
1623
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2393
2599
1629
2220
1311
1062
1312
1512
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
3821
Mã số thuế0201653425
Tên viết tắtHOA DANG GE.,JSC
Tên quốc tếHOA DANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐANG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:52:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
4610
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
03224
2100
0230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Phone0972 552 169
Mã số thuế0107016066
Tên quốc tếHOANG TUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:24:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone058 3522786
Mã số thuế4201221768
Tên viết tắtVIECOM JSC
Tên quốc tếVIECOM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy quả chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
55102
2396
7911
8541
8542
9610
7912
851
8520
85321
85311
85312
59141
9321
9103
7010
9639
9000
9319
55101
0810
5210
56101
7310
2395
2511
20132
35101
1622
3100
1621
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0210
0150
4933
Phone01255006776
Mã số thuế0107010106
Tên viết tắtTIEN MINH GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếTIEN MINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN TIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:51:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
8219
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
0164
3900
3822
3821