NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản biển Tìm thấy 22017
Phone02439682576
Mã số thuế0110439777
Tên viết tắtHASUFOODS
Tên quốc tếHASUFOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:38:21
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4610
5629
8292
5630
5229
8299
5222
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
5022
1061
0164
Phone0888004466
Mã số thuế1102035388
Tên viết tắtVIETNAM ROYAL AGROCHEM CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM ROYAL AGROCHEM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:23:49
Phone0363128989
Mã số thuế0202242234
Tên quốc tếNHAT MINH DEVELOPMENT TVM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4641
4663
4785
4512
4791
4783
4784
0144
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4610
7990
8211
8560
6399
2432
2431
8559
4330
8010
5225
5221
9639
7110
6391
7500
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2395
3511
2420
2599
2410
3092
9524
9529
0128
0118
3512
6820
4933
5022
4922
4929
4921
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0977283286
Mã số thuế5702161631
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD VÀ TM PHÚC HƯNG VN
Người đại diệnNGÔĐỨCTRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4653
4690
4663
4752
4719
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
7820
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1080
3811
0232
0128
0129
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0948244646
Mã số thuế0318514039
Tên viết tắtVINABINA VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếVINABINA VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯỠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4773
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4610
8130
4330
7490
0163
0161
6619
7410
7020
0311
0312
5210
7120
6810
7212
7211
0321
0322
1079
0121
0129
0118
6820
4933
4912
5022
4299
4101
4102
Phone0906513125
Mã số thuế0318522054
Tên viết tắtGR. STATION CO., LTD.
Tên quốc tếGRAM STATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4721
4722
4610
5629
8211
8560
5630
8559
0162
0163
0161
6619
7410
7020
6810
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1104
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0776910473
Mã số thuế5702162868
Tên viết tắtCO TO 79 CO.,LTD
Tên quốc tếCO TO 79 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN VĂN DOÃN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4719
4730
4753
4772
4530
5224
1030
1010
1020
7730
5629
7990
8292
6492
5229
0990
8299
5225
5222
9329
0899
0810
0891
0311
0312
0892
0510
5210
7120
5610
0321
0322
1075
4940
4933
5022
5120
5012