NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0311908330
Người đại diệnVõ Thị Hiền
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:56:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903742248
Mã số thuế0312136662
Tên viết tắtHOANG PHI COSIMEX
Tên quốc tếHOANG PHI CONSTRUCTION TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-01-23
Thay đổi giấy phép2023-05-28 11:20:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4741
4312
4610
4330
5229
5221
7410
4390
4321
4311
3314
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0903053598
Mã số thuế0312675287
Người đại diệnĐẶNG THỊ LỘC
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2014-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:05:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4730
4530
1020
7710
4312
7911
4513
4610
7990
8211
5510
7912
4330
5229
0910
5920
6619
7410
1811
4322
4321
5610
4311
8219
7310
2011
2012
1920
2022
1080
3313
8230
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
3900
Phone0902690786
Mã số thuế0106277812
Tên quốc tếDUC LONG INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LONG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:09:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4641
4663
4752
4723
4771
4721
4761
4722
4312
4610
5630
2592
4330
8299
4321
5610
4311
7310
2591
2593
2391
2599
2220
4101
Phone0918247882
Mã số thuế0314306165
Tên quốc tếNAM PHAT CONSTRUCTION AND SURVEY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:05:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106437720
Tên viết tắtNSTIN ., JSC
Tên quốc tếNORTHERN STOREHOUSE TRANSPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG CHÍNH
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:58:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4620
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
5510
4330
8299
5221
6619
7410
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3700
8230
6820
4933
4931
422
4299
4101
Phone0979815299
Mã số thuế5200818546
Tên viết tắtCÔNG TY VẬN TẢI MINH QUANG
Người đại diệnBÙI ĐĂNG THANH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2015-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:50:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0972710056
Mã số thuế3603544679
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NĂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:01:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0466702592/66702593
Mã số thuế0105165993
Tên viết tắtVN FHD.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM FHD CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH CHÍNH
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:54:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4759
4773
2396
7730
4312
1610
46101
4610
8130
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1622
3100
2393
1629
1393
2392
9524
8230
8129
421
4299
4101