NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế6101162167
Người đại diệnPHAN VẠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2013-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:22:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0383842503
Mã số thuế2901753718
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG MAI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2014-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:21:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08 3528 5432
Mã số thuế0312664373
Tên viết tắtGIP CORP
Tên quốc tếGLOBAL INVESTMENT PARTNERS CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY DIỄM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4721
4722
4772
1030
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
7410
4322
4321
5610
4311
3290
2012
1080
6820
422
421
4299
4101
3900
Mã số thuế0311932968
Tên quốc tếPHU AN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC VÂN THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:04:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
4330
7490
6619
7410
4390
4322
4321
4329
4311
6820
422
421
4299
4101
Mã số thuế0315147091
Tên viết tắtYONGPENG CO.,LTD
Tên quốc tếYONGPENG CONTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ĐẦY
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:00:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314612437-001
Tên viết tắtBINH DUONG BRANCH - NAM HUNG REAL ESTATE CORP
Tên quốc tếBINH DUONG BRANCH - NAM HUNG REAL ESTATE - CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnHỒ THỊ ĐÀO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2018-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:22:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4511
4652
4632
4663
4541
4312
6312
5621
5629
5630
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
0118
6820
4933
422
421
4299
4101
6311
Phone0986138698
Mã số thuế0105771391
Người đại diệnNGUYỄN HỮU MẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2012-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:05:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0933880450
Mã số thuế1500690057
Người đại diệnVÕ THANH PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2010-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:22:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0934531688
Mã số thuế5400455096
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2014-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:12:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0948121847
Mã số thuế4201688030
Người đại diệnNGUYỄN DOÃN SÁNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:38:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
1030
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8532
7990
8560
5510
7912
8559
4330
7810
9700
4390
6810
4322
5610
4311
1104
3700
6820
4932
4931
4299