NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone08 62690863
Mã số thuế0303348011
Tên quốc tếCONG MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2004-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:24:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913271199
Mã số thuế5100469524
Người đại diệnNGUYỄN SINH TỪ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Vị Xuyên
Ngày thành lập2019-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:31:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế6001366262
Người đại diệnHỒ VĂN KHỞI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2012-12-21
Thay đổi giấy phép2023-05-31 06:21:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4101500119
Tên viết tắtCỒNG TY TNHH TỔNG HỢP MINH KHÔI
Người đại diệnVõ Thị Sương
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:28:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4641
4663
7730
4312
4330
7110
4322
4321
4329
4311
7310
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế4201523832
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:50:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0373913008
Mã số thuế2800723643
Tên viết tắtNASACO
Người đại diệnLÊ QUÝ VIỆT
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2002-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:02:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0743856261
Mã số thuế2100599158
Người đại diệnGIANG MINH CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:50:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0944439222
Mã số thuế0106770288
Tên quốc tếTHIEN NHAN FOREST PRODUCTS XNK AND PROCESSING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THIỆN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:18:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
1610
4610
4330
8299
0240
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1629
422
421
4299
4101
Phone0422007027
Mã số thuế0104610070
Tên viết tắtDUONGVIET TRANS.,JSC
Tên quốc tếDUONG VIET TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HUYỀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2010-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:26:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
7911
4513
4610
5510
8559
4330
7810
8299
5221
4390
5210
4322
4321
5610
4311
4933
4931
422
421
4101
Phone0839544114
Mã số thuế0310871286
Tên viết tắtGIA PHUC ARCHITECTURE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếGIA PHUC ARCHITECTURE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HOÀNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2011-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:23:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4789
4773
4761
7730
7710
4312
6312
4610
8130
2592
4330
7490
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
6820
4933
8121
8129
422
421
4299
4101