NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0382673437
Mã số thuế3603996072
Tên quốc tếKI TI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SONG HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T15:40:25
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4632
4752
4312
5621
4610
5629
5630
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
EmailBetongducmmh@gmail.com
Phone0336381486
Mã số thuế0202266796
Tên quốc tếDUC MINH CONCRETE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T10:10:30
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4759
4752
4520
5224
7730
7710
4312
8130
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2599
2399
1910
2651
2512
2394
3312
3319
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0928224859
Mã số thuế6300374430
Người đại diệnĐOÀN THỊ HỒNG NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T08:40:28
Phone0985848889
Mã số thuế4500670088
Tên viết tắtHOÀNG ANH NINH THUẬN
Tên quốc tếHOANG ANH NINH THUAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH QUANG ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T22:10:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4773
4771
4719
4761
4753
4791
4763
4751
7729
7730
7721
7710
4312
5621
4610
5629
7990
8211
8110
5510
5630
8551
4330
7490
9312
9311
7010
8299
9639
6499
5912
6619
7110
5913
5911
9000
9319
7410
7020
9329
4390
6810
6612
7320
5610
4311
7310
3230
8230
6820
4101
4102
Emailsarahtrinh110995@gmail.com
Phone0977479694
Mã số thuế0318784740
Tên viết tắtKT E&C
Tên quốc tếKT E&C CONSTRUCTION DESIGNING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc điều hành
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T16:40:31
Mã Tên ngành nghề
4649
4759
7730
4312
2592
4330
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2395
3100
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918686010
Mã số thuế4101649648
Tên viết tắtTRENDYLINK CO., LTD
Tên quốc tếTRENDYLINK COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NHIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:40:35
Phone0812233232
Mã số thuế3603995897
Tên viết tắtHOANG PHUC THINH JSC
Tên quốc tếHOANG PHUC THINH REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNMINHNHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:36
Phone0985680113
Mã số thuế2401006073
Người đại diệnCHU VĂN PHƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T09:40:22
Phone0937170909
Mã số thuế0318783641
Người đại diệnPHẠM QUỐC KHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T17:10:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4723
4773
4722
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
8292
5510
5630
7912
9311
5229
8299
5222
5920
7110
9329
4390
0810
6810
5610
4311
3211
2220
8230
6820
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102