NGÀNH NGHỀ: Quảng cáo Tìm thấy 212359
Phone0962497691
Mã số thuế0318946381
Tên viết tắtTCOMBINE CO., LTD
Tên quốc tếTCOMBINE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THÊ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4799
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4541
4530
4542
4520
7729
7721
7710
4312
6312
4610
1812
5510
6399
2432
2431
2592
4330
7010
6209
7110
7020
6110
6190
6120
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1709
2732
1622
1702
3100
1621
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4940
4933
6311
Emailanhhongtran1809@gmail.com
Phone0909011885
Mã số thuế0318946938
Tên viết tắtHOME 101
Tên quốc tếHOME 101 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:22
Phone0979319941
Mã số thuế0318943990
Tên viết tắtNAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JSC
Tên quốc tếNAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDIỆP THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:10:48
Tên ngành nghề
4653
4620
4690
4773
4799
4791
5224
1030
7710
8130
8292
0161
0810
3600
5210
7212
7214
7211
7320
0131
0132
7310
2012
2029
2399
3830
3700
8230
0121
0129
0113
0112
0118
0210
4933
3900
3821
Emailyennguyenkt22@gmail.com
Phone0903209106
Mã số thuế5801535327
Tên quốc tếTHE VANGUARD GROUP LIMITED VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:48
Emailrockcandyvn@gmail.com
Phone0967680478
Mã số thuế0111049434
Tên viết tắtK6TV., JSC
Tên quốc tếK6TV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T22:09:45
Tên ngành nghề
4649
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4312
8130
8211
8110
4330
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
8121
8129
4222
4299
4101
4102
Emailmaymaclean@gmail.com
Phone0585403625
Mã số thuế3703327117
Người đại diệnLÊ THỊ ÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-12
Thay đổi giấy phép2025-05-12T07:39:50
Phone0974581018
Mã số thuế0700896085
Tên viết tắtCAM SON CO., LTD
Tên quốc tếCAM SON PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCSƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-12
Thay đổi giấy phép2025-05-12T14:39:50
Phone0975868959
Mã số thuế1602196961
Người đại diệnNGÔ THỊ CẨM LÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-12
Thay đổi giấy phép2025-05-12T15:09:50
Phone0797192989
Mã số thuế4202022740
Tên viết tắtSPORT D7 CO., LTD
Tên quốc tếD7 SPORT TWO-MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-12
Thay đổi giấy phép2025-05-12T21:09:52
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4723
4773
4771
4721
4724
4764
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5510
5630
7912
9620
4330
7490
9321
7810
5229
8299
8220
6619
7110
7020
6190
9329
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4101
4102