NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Tìm thấy 48437
Phone0901759777
Mã số thuế0106913634
Tên viết tắtPHUONG NAM GTT CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG NAM GENERAL TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:46:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4719
4742
4541
4543
4530
4520
4312
5621
4610
2592
0910
8299
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2610
2640
2790
3312
9511
3830
8230
4933
421
4299
4101
Phone0903 334 779
Mã số thuế0107432267
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỢNG KHOA
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:44:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4663
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4329
2591
2395
2511
2593
2420
2822
2824
2823
2399
2410
2512
2392
2394
3830
422
421
4101
Phone0949108539
Mã số thuế4001149200
Tên quốc tếPHU THIEN LONG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC DIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đại Lộc
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:47:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4512
4530
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
5510
7912
2592
4330
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
2591
2395
2511
2512
2392
2394
3312
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0112
0118
6820
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
4299
4101
Phone0928 702 019
Mã số thuế0314891131
Tên quốc tếTHIEN NAM THINH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ HÀ ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:54:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4711
4741
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
7911
4610
7990
7912
2592
4330
7810
5229
8299
5920
5913
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
3600
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2591
2511
1622
1392
2220
2410
2022
2512
1312
1512
3312
3315
3830
3700
6820
4920
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0984464512
Mã số thuế2301017480
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUY
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:48:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0556520367
Mã số thuế4300623595
Người đại diệnPHAN NHẬT TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2011-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:54:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4542
4520
7729
7730
4312
1610
7911
2592
4330
4390
0810
4322
4321
4329
4311
8219
2591
2395
2814
2511
2816
2593
1622
3100
1621
2815
2817
2599
1629
2392
3312
3315
0210
4932
422
421
4299
4101
Phone0983654382
Mã số thuế0106492312
Tên quốc tếECO VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ ĐỨC TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:16:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4721
4741
4742
4722
4764
6312
4610
2432
2431
2592
7490
9321
6209
7110
3600
7120
6201
1410
2591
1623
1073
2511
1071
3240
1622
3100
1621
1392
1629
2410
3830
3700
3812
3811
6202
6311
3900
3822
3821