NGÀNH NGHỀ: Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo Tìm thấy 15520
Phone0907757923
Mã số thuế0315367996
Tên viết tắtNHAT MINH VI NA MANUFACTURE EX IM CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT MINH VI NA MANUFACTURE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:32:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4759
4723
4721
4763
4722
1050
1030
1101
5629
8292
5630
5912
7420
9000
7320
5610
7310
1103
1073
1071
1104
3230
3290
1102
1079
1062
8230
Mã số thuế0315040020
Tên viết tắtCÔNG TY SX - TM KIM UY THẮNG
Người đại diệnĐẠI LỆ LINH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:57:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903692980
Mã số thuế0314537740
Tên viết tắtSCHOKO
Tên quốc tếSCHOKO CANDY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 17:00:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0313188575
Tên viết tắtLETSIMA CO., LTD
Tên quốc tếLETS IMA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN DUY NGUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-04-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:35:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312350602-001
Người đại diệnVŨ TẤT MINH UY
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:19:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0906604289
Mã số thuế0314927451
Tên viết tắtFIFTH AVENUE LLC
Tên quốc tếFIFTH AVENUE LLC CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH KHOA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:37:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0437875014
Mã số thuế0106416079
Tên quốc tếNGUYEN KIM SERVICE AND FOODSTUFF COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẢO
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:24:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4724
4742
4763
4722
4764
1030
1010
1020
5621
46101
1812
5510
5630
8299
0161
6190
1811
1410
5610
1073
1071
1104
1074
1075
1079
1820
1061
Mã số thuế0313172800-004
Người đại diệnTRẦN VINH NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:24:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4641
4723
4773
4721
4711
4781
4722
1030
1010
1020
7740
5621
8532
5629
5630
4330
9321
4390
4322
4321
4329
5610
1073
1071
1104
1075
1079
422
421
4299
4101
Phone0984301087
Mã số thuế0314648803
Tên viết tắtINTERNATIONAL PRM JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL PHARMACEUTICAL RAW MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:24:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4799
4791
4772
1050
1030
1101
6312
4610
8299
0161
7020
721
7220
7310
1073
1071
1075
2023
2029
1079
1062
0128
0112
4933
5022
1061