NGÀNH NGHỀ: Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo Tìm thấy 15520
Phone0433768079
Mã số thuế0106319519
Tên viết tắtTRANG NGAN TRADING.,JSC
Tên quốc tếTRANG NGAN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN THIỆN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4661
4511
4652
4632
4512
4722
4541
4543
4530
4542
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
1610
7990
5510
7912
5229
8299
7410
4322
5610
4311
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
2930
1102
1920
3250
1062
4933
4932
4931
421
4101
1061
Phone0974934304
Mã số thuế0106680891
Tên quốc tếANH SANG SXTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ SINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933 350 805
Mã số thuế0314160163
Tên viết tắtPLTS JSC
Tên quốc tếPLT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MINH TÚ
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-12-16
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:47:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4512
4724
4722
4764
4541
4543
4530
4520
1050
1030
1020
7730
7710
4312
4610
8532
8292
1812
5510
5630
4330
7490
9312
5229
8299
6619
9000
7410
1811
7120
4322
4321
4329
3320
7212
5610
4311
8219
7310
1073
1071
1040
1104
3530
3700
3811
8230
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0437890026
Mã số thuế0107394822
Tên viết tắtQUEENSLAND.,JSC
Tên quốc tếQUEENSLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TÌNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:56:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4771
4799
4719
4721
4724
4753
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
7010
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1073
1071
1040
1072
03224
1392
1074
1075
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1512
3530
0230
1511
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0439837575
Mã số thuế0106369661
Tên viết tắtTRINH GIA FOODS.,JSC
Tên quốc tếTRINH GIA FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:33:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
8299
7020
1811
5210
5610
1103
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
1820
3700
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0314553573
Tên viết tắtTAN KHAI HOAN CO.,LTD
Tên quốc tếTAN KHAI HOAN CONSTRUCTION - SERVICE – TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐào Tấn Chương
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:59:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4312
5621
5629
5630
8299
7110
7410
7020
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1072
1520
1392
2610
1074
1075
1079
6820
4299
4101
4102
Phone0983903112
Mã số thuế0107001447
Tên quốc tếHA NOI CORDYCEPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHƯ KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:44:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4723
4789
4773
4719
4791
4722
1050
1030
4312
1101
4610
4330
7490
8299
0240
0163
0161
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
721
0131
4311
7310
1103
1073
1071
1709
1104
1072
1702
2011
1074
1075
2012
2029
2220
1079
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
1061
0164
5820
Phone0907007677
Mã số thuế0313854176
Tên quốc tếHOUSE GARDEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỤY PHƯƠNG THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:59:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4722
4772
4764
1030
7729
4610
8292
7490
0162
9639
7410
1410
1073
3240
1392
1075
1080
4933
Phone0972988888
Mã số thuế0106485989
Tên viết tắtPHUOC GIA TRADPRO CO.,LTD
Tên quốc tếPHUOC GIA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HƯNG PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:16:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
7710
4312
1101
1610
4610
5510
4330
1313
8299
5210
4322
4321
1410
5610
4311
1623
1103
1073
1071
1622
1104
3100
1621
1392
1074
1075
1102
2212
1629
2220
1311
1393
1430
1312
6820
4933
4932
421
4101