NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0357930669
Mã số thuế5702139273
Tên viết tắtNHU Y SERVICE INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNHU Y SERVICE INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HẬU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 16:21:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4661
4652
4632
4690
4663
4799
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
8292
5229
8299
5210
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
2023
1079
1062
1061
Phone093 1560777
Mã số thuế0801400909
Tên quốc tếRUSSIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THUỶ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:34:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915655888
Mã số thuế4800317317-004
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:15:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4783
4784
4541
4543
4530
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1610
4610
4330
8720
8730
9900
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
7120
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1702
1621
1629
1080
1079
1062
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4912
1061
0164
Phone0963134459
Mã số thuế0110417131
Tên viết tắtVIEL MAT CO., LTD
Tên quốc tếVIEL MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:36:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4663
4752
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4791
4784
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5320
4610
1812
5229
8299
9633
7110
9000
7410
7020
1811
6810
1410
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1076
1040
3240
1072
1702
1520
1392
2825
1074
1075
1629
1080
1079
1062
1430
1391
1512
8230
6820
4933
5022
5012
1061
Phone0972889767
Mã số thuế5300814023
Người đại diệnNGUYỄN HỮU SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-05 03:58:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5590
5621
4610
5629
5510
5630
5610
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0982767552
Mã số thuế5901199735
Tên viết tắtVIETNAM COFFEE WORLD CORPORATION JSC
Tên quốc tếVIETNAM COFFEE WORLD CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC NAM
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chư Prông
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-05 02:23:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emaillightmoon2222@gmail.com
Phone0978356709
Mã số thuế5801505805
Tên viết tắtHOA LINH LAN GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếHOA LINH LAN GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH CƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:47:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4512
4742
4722
4530
4520
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961790790
Mã số thuế6400451590
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HOA
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Ngày thành lập2023-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-05 11:34:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4711
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
5629
5510
5630
9610
4390
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
8129
1061
Phone0364666497
Mã số thuế6001757107
Tên quốc tếHOP THANH PHAT BAN ME COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-04 09:03:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902358866
Mã số thuế6101292575
Tên viết tắtCÔNG TY QP FOOD KON TUM 1
Tên quốc tếQP FOOD KON TUM FACTORY 1 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH DUY
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2023-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-05 11:27:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
1101
5590
5621
4610
5629
8292
1812
5510
5630
7010
8299
8291
8220
7410
7020
1811
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1820
8230
4101
4102
1061