NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0817333777
Mã số thuế4300845559
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV CÀ PHÊ LÊ NGUYÊN
Tên quốc tếLENGUYEN COFFEE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NAM
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2019-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:35:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982778582
Mã số thuế3502377559
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH TÔN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2018-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:05:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4759
4741
7730
6312
7990
1812
5630
8559
6209
6920
1811
4321
6201
8219
1077
1820
3312
9521
6202
6311
Phone0918381171
Mã số thuế6400410354
Tên quốc tếDAK NONG STARTUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Ngày thành lập2019-08-05
Thay đổi giấy phép2022-02-20 22:34:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0937 218 179
Mã số thuế5801406804
Tên viết tắtNGUYEN HOANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HOANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẢNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2019-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:18:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908886161
Mã số thuế0311409726-005
Người đại diệnCAO QUỐC VINH
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2019-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:11:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947277377
Mã số thuế6001502934
Tên viết tắtAKO CO., LTD
Tên quốc tếAKO COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHƯƠNG THỊ MỸ HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2015-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:40:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0108437405
Tên viết tắtCAPITAL COFFEE CO., LTD
Tên quốc tếCAPITAL COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TỰA
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:24:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0705 751 967
Mã số thuế5801482890
Tên viết tắtTOAN PHAT SG.,JSC
Tên quốc tếTOAN PHAT SG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2022-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-09 01:25:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4774
4773
4719
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
7710
5621
4610
5629
8110
5630
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
5210
5610
0131
0132
7310
1077
1076
1079
8230
0121
0126
0127
0119
0129
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Mã số thuế5801444415
Tên viết tắtLOC TAN INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếLOC TAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2020-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-13 05:55:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone077 4646 567
Mã số thuế5801495233
Người đại diệnTRẦN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2022-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-06 14:15:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4759
4773
4719
4711
4722
5224
7730
4610
5629
8110
5630
8299
5210
7120
5610
7310
1077
1076
1104
1079
0127
4933