NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone02933949189
Mã số thuế6300250202
Tên viết tắtRUNLONG INTERNATIONAL
Tên quốc tếRUNLONG INTERNATIONAL GROUP (VIETNAM - HAUGIANG) CO.,LTD
Người đại diệnZOU JINGWEN SHAO QIANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2014-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:07:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0935619191
Mã số thuế3702995908
Tên quốc tếTONY PARIS BINH DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ OANH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:31:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934554668
Mã số thuế3702979582
Tên viết tắtNAVIAS
Tên quốc tếNAM VINH ADVISORY AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2021-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:18:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
5320
5590
5621
5629
5510
5630
5229
5225
5221
5222
5223
5210
6810
4321
5610
1077
1709
2731
2732
3511
2750
3520
2720
2220
2733
2740
2790
3530
3314
3512
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4221
Phone0906563411
Mã số thuế0402085194
Tên viết tắtNGOC TAM BINH CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC TAM BINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ QUỲNH NHƯ
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2021-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:30:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4632
4690
4663
4759
4723
4789
4773
4799
4721
4711
4741
4791
4784
4722
5224
9631
4312
5621
7911
5629
7990
5510
9610
2592
4330
5229
7110
9000
7020
4390
5210
6810
4321
7310
1077
1071
1075
3700
8230
4933
Phone02363621645
Mã số thuế0400418440
Tên viết tắtCÔNG TY BÁNH ĐỒNG TIẾN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ AN LÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2002-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:17:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4791
4722
4772
4764
1030
1010
4610
5630
1077
1071
1075
2599
1079
Phone0986771320
Mã số thuế3603811860
Tên viết tắtLA NGA GREEN FARM CO., LTD
Tên quốc tếLA NGA GREEN FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TÀI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:53:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
4772
4530
4520
9631
0146
1101
5590
5621
7911
8531
5629
8130
7990
5510
9610
7912
8559
8692
0162
0161
8699
5210
5610
1103
1073
1077
1071
3212
3211
1104
2420
2023
1102
1079
2021
3811
0121
0126
0150
0164
3821
Phone0979 689 391
Mã số thuế0201749938
Tên viết tắtCUONG ANH PACPRO.,JSC
Tên quốc tếCUONG ANH PACKAGING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:04:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
5224
5621
4610
5629
1812
5510
5630
8299
1811
5610
1701
1077
1709
1702
2599
2220
1079
1062
4933
4101
4102
1061
Phone0979929592
Mã số thuế0109546460
Tên viết tắtVINH NGHIEM BC., JSC
Tên quốc tếVINH NGHIEM BUDDHIST CULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ MINH ANH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:03:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
5590
1610
5621
4610
5629
1812
5510
5630
9610
9620
8299
9639
9633
9632
5913
5911
9000
1811
7320
5610
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
1820
9524
1061
5820
Phone0947822922
Mã số thuế0109625063
Tên viết tắtFOUR SEASONS AGRICULTURAL PRODUCE CO.,LTD
Tên quốc tếFOUR SEASONS AGRICULTURAL PRODUCE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2021-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:22:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
5224
1050
1030
1020
7730
5621
4610
5629
8292
5630
2592
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
2591
1073
1077
1071
1076
2593
1040
1072
1074
1075
2599
1080
1079
1062
3311
3312
9522
0232
0210
4933
1061
0164
Phone0985120187
Mã số thuế0109629780
Tên quốc tếTUAN AN GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤNĐỖ THỊ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:43:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
5224
9631
1050
1030
1010
1020
6312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8292
9610
6399
7912
9620
7490
7810
6209
5229
8299
5225
8220
5920
6619
7420
7410
7020
5210
6810
6201
7320
4311
8219
7310
1077
1071
1076
1040
1104
3290
1074
1075
1079
8230
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5820