NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0978323064
Mã số thuế5100500284
Tên viết tắtFAMICARE HA GIANG JSC
Tên quốc tếFAMICARE HA GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-14T09:38:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908762475
Mã số thuế1201699407
Người đại diệnVÕ HOÀI ANH
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2025-05-28
Thay đổi giấy phép2025-06-04T12:17:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4761
4742
4541
4543
4530
1030
4311
1077
Phone0972644368
Mã số thuế3401264527
Tên viết tắtCTY TNHH TM NÔNG SẢN TOÀN PHÁT ĐẠT
Người đại diệnBÙI THỊ THOA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýHuyện Đức Linh - Đội Thuế liên huyện La Gi - Hàm Tân - Đức Linh - Tánh Linh
Ngày thành lập2025-05-19
Thay đổi giấy phép2025-05-28T19:48:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963213388
Mã số thuế0111062107
Tên quốc tếVITO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THỰC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýĐội Thuế quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2025-05-26
Thay đổi giấy phép2025-05-28T03:03:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4724
4753
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
2432
2431
8299
6619
7020
0220
6810
1410
5610
1077
1076
1622
3100
1621
1392
2420
1075
1629
2410
1393
1079
8230
6820
Phone0397716368
Mã số thuế5901224558
Tên viết tắtNGUYÊN KHANG DT CO., LTD
Tên quốc tếNGUYÊN KHANG DT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T13:09:55
Phone0978 317 799
Mã số thuế4202025413
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-15T20:00:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailtieuthuphuongphuong@gmail.com
Phone0836816959
Mã số thuế2500742772
Tên viết tắtGRANDOOR CO., LTD
Tên quốc tếGRANDOOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-06-14
Thay đổi giấy phép2025-06-15T10:15:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4759
4773
4791
4722
4772
1610
5621
4610
5629
5630
2592
7490
8299
7410
5610
1077
1622
3100
1621
3290
2023
2391
2599
1629
Phone0905003839
Mã số thuế6001792341
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN THIÊN TRANG
Người đại diệnVÕ THỊ THIÊN TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýHuyện Buôn Đôn - Đội Thuế liên huyện Cư M'gar - Buôn Đôn - Ea Súp
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-05-31T14:43:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone028 36202633
Mã số thuế0318361985-002
Người đại diệnHUỲNH ĐỨC THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Thuận An
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-06-18T18:12:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02203891536
Mã số thuế0801454453
Tên viết tắtTHỰC PHẨM TÍN NGHĨA
Người đại diệnVŨ NGỌC TUYẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýTp. Hải Dương - Đội Thuế thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2025-06-20
Thay đổi giấy phép2025-06-21T07:54:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
4610
8292
1812
5229
8299
1811
5210
6810
7320
7310
1077
1076
2825
1074
1075
2220
1080
1079
8230
6820
4933
4932
4931