NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0947277377
Mã số thuế6001502934
Tên viết tắtAKO CO., LTD
Tên quốc tếAKO COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHƯƠNG THỊ MỸ HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2015-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:40:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0108437405
Tên viết tắtCAPITAL COFFEE CO., LTD
Tên quốc tếCAPITAL COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TỰA
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:24:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0705 751 967
Mã số thuế5801482890
Tên viết tắtTOAN PHAT SG.,JSC
Tên quốc tếTOAN PHAT SG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2022-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-09 01:25:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4774
4773
4719
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
7710
5621
4610
5629
8110
5630
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
5210
5610
0131
0132
7310
1077
1076
1079
8230
0121
0126
0127
0119
0129
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Mã số thuế5801444415
Tên viết tắtLOC TAN INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếLOC TAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2020-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-13 05:55:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone077 4646 567
Mã số thuế5801495233
Người đại diệnTRẦN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2022-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-06 14:15:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4759
4773
4719
4711
4722
5224
7730
4610
5629
8110
5630
8299
5210
7120
5610
7310
1077
1076
1104
1079
0127
4933
Phone0993335973
Mã số thuế0108759829
Tên viết tắtNATURAL PRODUCTS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếNAPOIN ., JSC
Người đại diệnPHẠM VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2019-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:35:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4652
4723
4789
4781
4741
4784
4742
4722
4772
4543
4530
1030
7410
7310
1077
1076
1104
1075
1079
0121
0126
0127
0119
0118
Phone0968296299
Mã số thuế4601587372
Tên quốc tếVIET NAM NATURE GLOBAL TRADING JSC
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NHÀN
Ngành nghề chínhThu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-10 05:51:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
6312
5621
4610
5629
8292
5630
6399
5914
0162
6209
0240
0163
0161
5920
5912
5913
5911
6110
6120
6130
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
2023
1102
2029
1200
2030
1080
2100
1062
3311
3312
3314
3313
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4221
1061
6311
0164
5820
Phone0971991128
Mã số thuế1001247065
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIẾT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2022-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-09 04:15:06
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4663
4752
4723
4721
4724
4722
5224
1050
1030
1020
4312
5590
5621
7820
5629
8130
5510
5630
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5223
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
1074
1075
2513
2599
1080
1079
2512
1062
2520
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Mã số thuế1101938676
Tên viết tắtOMRI
Tên quốc tếOMRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ BÙI HỒNG ĐỨC
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2020-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:03:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4663
4723
4773
4721
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8130
8292
8110
5510
0162
5229
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0311
0312
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2660
2651
1080
1079
2100
1062
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4293
1061
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0106292105
Người đại diệnĐẶNG THỊ HOAN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2013-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:08:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4530
4542
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5630
4330
8299
5221
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1077
1076
1040
1622
1072
1074
1075
1080
1079
1062
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4291
4223