NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0932256006 08989977
Mã số thuế0109674279
Tên viết tắtADTs., JSC
Tên quốc tếASSETS - DEBT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH QUÂN
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:26:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0810
0220
0231
0311
0312
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2391
2393
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0965916345
Mã số thuế2802464352
Tên viết tắtFATAFOOD JSC
Tên quốc tếFATAFOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ ÁNH
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:44:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4759
4773
4719
4711
4781
4791
4722
4772
4542
4520
0144
0146
0145
0141
1010
7710
4513
1812
5510
0162
0163
0161
1811
0231
1410
7214
7211
7213
5610
1077
1076
1104
1072
1074
1075
2023
2012
2029
1629
1079
1062
0232
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0210
0150
4933
0164
Mã số thuế2901886059
Tên quốc tếTHIEN HOANG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH ĐỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2017-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:48:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4773
4721
4741
4512
4722
4541
4543
4530
7721
4312
5590
5621
7911
4513
7990
5510
5630
9610
7912
4330
5229
7110
7020
9329
4390
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1077
2392
0121
0119
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01654 922 468
Mã số thuế5801383917
Tên viết tắtHUNG NGAN KHANH CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG NGAN KHANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG KHÁNH NGÂNNGUYỄN NGỌC CHI HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2018-08-30
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:29:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0336972698
Mã số thuế0316810297
Tên viết tắtLERIN GROUP JSC
Tên quốc tếLERIN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ RIN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:18:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1020
1101
5621
4513
4610
5629
8292
5630
2592
1313
8299
1410
5610
1623
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1520
3100
1392
2011
2610
2620
1074
1075
2023
1102
2640
2599
1629
1311
1393
1080
1079
2100
1430
1391
1312
1512
8230
1061
Phone0785 483 689
Mã số thuế5801400048
Tên viết tắtCTY TNHH KHÁNH LÂM ĐÀ LẠT
Người đại diệnPHÙNG VĂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2019-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:27:41
Loại hìnhCác tổ chức kinh tế khác
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0945 295 992- 0902 7
Mã số thuế0315561601
Tên viết tắtLVPRO CO.,LTD
Tên quốc tếLAM VIEN PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI HOÀNG QUỐC HUY
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2019-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:08:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã số thuế5100460987
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THUỶ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2018-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:06:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8560
8559
8511
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
7410
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
6612
7320
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone02439336049
Mã số thuế0107506367
Tên viết tắtQUANG NGUYEN IT CO., LTD
Tên quốc tếQUANG NGUYEN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HÀO
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:57:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4722
4610
8292
4330
6209
8299
7410
1811
6201
7310
1077
1076
8230
6202
Phone0826380152
Mã số thuế0108037809
Tên quốc tếTMH VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:36:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4723
4719
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1050
1030
1010
1020
7710
6312
1610
4513
4610
8559
4330
1313
7010
0162
6209
0910
8299
9639
0163
0161
7110
9000
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0710
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
0131
7310
1623
1073
1077
1071
1394
1076
1040
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1311
1393
1080
1062
1430
1391
1312
9524
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
1061
6311
0164