NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0975145079
Mã số thuế0110363535
Tên viết tắtNAMGIANG ITS
Tên quốc tếNAM GIANG INTERNATIONAL TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÍ XUÂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5320
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
7490
6209
5229
8299
5225
5222
7410
7020
5210
4322
4329
6201
7320
5610
8219
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
1061
6311
5820
Phone0976488996
Mã số thuế2400962816
Người đại diệnTRIỆU VĂN ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
4610
5629
8211
1812
5510
0990
0910
8299
0240
1811
0899
0810
0891
0231
0892
0510
0520
5210
5610
8219
1623
1077
1709
1076
1622
1621
1074
1075
1629
1910
1080
1079
1062
0232
4933
Phone0566974385
Mã số thuế0317828145
Người đại diệnLÂM VĂN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5630
2592
4330
5229
5221
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1623
1077
1076
1622
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2620
1629
2220
3250
1512
3315
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailvcc66.vn@gmail.com
Phone0966161014
Mã số thuế0110349523
Tên viết tắtVCCVN., LTD
Tên quốc tếVCC VIETNAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
5224
1030
1010
4312
7911
4610
5629
5510
5630
4330
8299
7110
7410
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1104
1075
1079
1062
6820
4933
4932
1061
Emailsanghacompany0112@gmail.co
Phone0908890896
Mã số thuế0317813692
Tên viết tắtSANG HA IMPORT AND EXPORT PRODUCTION TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếSANG HA IMPORT AND EXPORT PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4759
4723
4711
4781
4753
4791
4784
4772
5224
0146
0145
1030
5590
5629
7990
8292
5510
5630
7912
4330
5229
8299
0163
5210
5610
0321
1073
1077
1071
1076
1075
2023
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0118
4933
Phone0896334822
Mã số thuế0801396441
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4721
4711
4781
4722
1030
1010
1020
5621
5629
5630
8299
0163
0161
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
1061
Phone0246858638
Mã số thuế0110327657
Tên quốc tếOMELY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1061
Emailcskh.hlpcons@gmail.com
Phone0941111361
Mã số thuế3703122776
Tên viết tắtHLPCONS
Người đại diệnNGUYỄN TẤN PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4632
4641
4663
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
4312
8130
8560
2592
8559
8551
8552
4330
1313
0990
7110
6021
5819
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1104
1072
1702
1392
3290
1074
1075
2599
2220
1311
1393
1080
1079
2512
1062
1430
1391
1312
8230
6820
4933
5012
8121
4221
4212
4299
4101
4102
1061
5813
Emailinfo@buigiamail.com
Phone0909888022
Mã số thuế0317787354
Tên viết tắtVIETGOODS
Tên quốc tếBUI GIA TRADING VIETGOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIỆT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0149
1050
1030
1010
1020
1101
6312
4513
4610
4330
0162
6209
0240
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
6201
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1080
1079
1062
0232
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
1061
6311
0164