NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Emailsapalegendcoffee@gmail.com
Phone0985613959
Mã số thuế0110210560
Tên quốc tếSAPA LEGEND COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2022-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-06 13:00:36
Phone0937 107 688
Mã số thuế0316182652
Tên viết tắtLOKITA VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếLOKITA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2020-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:41:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3702735265-001
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2019-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-15 08:48:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4663
4721
4722
4312
5621
5629
5510
5630
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1077
1076
1079
6820
4222
4221
4101
4102
Phone0917411717
Mã số thuế0315458717
Tên quốc tếHD GINSENG CAFFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2019-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-16 23:05:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0316244443
Tên viết tắtTRUNG NGO COFFEE CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG NGO COFFEE & TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2020-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:49:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4632
4723
4711
4781
4722
1050
1030
5621
4610
5629
8292
5630
8299
0163
0161
5610
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4912
5012
1061
Phone02437716927
Mã số thuế0109859826
Tên viết tắtTOVI TECH TRADE.,JSC
Tên quốc tếTON VINH TECHNOLOGY TRADE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-12-16
Thay đổi giấy phép2023-07-10 06:44:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4711
4781
4722
4610
7990
7912
8299
6619
6810
7212
7214
7211
7310
1076
8230
0127
6820
4933
Phone0788681123
Mã số thuế3301711394
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TRIPRM
Tên quốc tếTRIPRM Limited Company
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC BẢO TRÍ
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2022-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-08 22:29:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0946888959
Mã số thuế5100484272
Tên quốc tếTRAN CHIEN COMMERCIAL & CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quản Bạ - Yên Minh
Ngày thành lập2021-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:42:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0944352268
Mã số thuế2902129862
Tên viết tắtCHE SONG THIEN CO.,LTD
Tên quốc tếSONG THIEN MANUFACTURING AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN HỢP
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2021-12-30
Thay đổi giấy phép2023-07-10 05:17:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone033 228 1988
Mã số thuế4601566534
Người đại diệnTẠ VĂN QUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2020-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 22:23:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8292
0162
0163
0161
0312
7214
0131
0132
0322
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
2013
1080
1079
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164