NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone8274897
Mã số thuế0100600610
Tên viết tắtMIN CO., LTD
Tên quốc tếManufacturing Import- export and Investment Company Limited
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2000-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:13:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02439951472
Mã số thuế0102676284
Tên viết tắtDCN SAI GON.,JSC
Tên quốc tếDCN SAI GON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỐNG NHẤT
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2008-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:52:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
2396
0144
0145
0142
0141
1050
1010
1020
4312
1610
1812
2432
2431
1313
7490
7810
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0810
0891
0231
1410
5610
4311
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1394
1399
1076
1040
1622
1072
1702
3100
1621
2011
2420
1074
1075
2023
2513
2012
2013
2211
2391
2393
2219
2399
1420
2220
2410
1311
2022
1393
1080
1079
2512
2310
1430
1391
1312
2392
2394
1820
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0115
0118
0210
4932
4931
1061
0164
Phone0908838831
Mã số thuế0106856979
Tên viết tắtWUKONG.ENT
Tên quốc tếWUKONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:21:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4730
5224
2396
7730
7740
7710
4312
1610
7820
7830
7911
8531
8130
8211
8020
8560
8110
1812
5510
7912
2592
8559
4330
7490
5229
0990
0910
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4329
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
8219
7310
1623
2395
1701
1077
2511
1709
1076
1622
1702
3100
1621
3290
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2399
2790
3250
1080
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
4932
8121
8129
Phone0963368186
Mã số thuế0108465258
Tên viết tắtVGREEN GROUP., JSC
Tên quốc tếVGREEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:01:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4724
4753
4763
4722
4772
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5510
5630
9610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
8691
8699
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
2750
1104
1072
1520
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2740
2790
1080
1079
1512
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone028 3892 1326
Mã số thuế0302901882
Tên viết tắtKFF
Tên quốc tếKIDO FROZEN FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Quốc Nguyên
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2003-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:55:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4711
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7740
8292
5630
5229
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
3290
1074
1075
1079
1062
1512
4933
1061
Phone0839848445
Mã số thuế0305882885
Tên viết tắtNAM ANH RESTAURANT HOTEL SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếNAM ANH RESTAURANT HOTEL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2008-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:51:37
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4723
4721
4724
4722
1050
1030
7729
7730
7710
5621
8299
9639
9000
9329
1410
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1062
8230
4933
4932
1061
Phone0945452576
Mã số thuế0312867535-001
Người đại diệnTẠ QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2020-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-13 08:47:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
4772
0149
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
8559
8552
7490
9312
9321
9103
0162
0990
8299
0163
0161
7110
9000
9101
7020
9329
7212
7214
7211
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0150
4933
1061
0164
Phone0286657 2789
Mã số thuế0313932000-001
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH NGA
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2020-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:53:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4711
4722
4772
5621
5629
5630
2592
5229
8299
1410
5610
1709
1076
1392
3290
2391
2393
1629
2220
2310
2392
8230
4933
5022
5012
Phone0888552562
Mã số thuế0315051368
Tên viết tắtMADY CO.,LTD
Tên quốc tếMADY COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI ĐẶNG THÙY DUYÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:08:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4772
1050
1030
1010
1020
7490
7410
7020
7212
7211
7320
7310
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2023
1079
1062
1061
Mã số thuế0401897002-002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-06 22:15:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4782
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
7911
7990
5510
7912
0162
0990
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
0131
0132
0321
0322
2591
1623
1077
2511
1076
2593
3511
1622
1621
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4101
4102
0164