NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Mã số thuế5200940779
Tên viết tắtNULL
Tên quốc tếNULL
Người đại diệnMÙA A PÁO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2023-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:33:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975050202
Mã số thuế1402207479
Người đại diệnNGUYỄN CAO THỤY ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T10:10:39
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4723
4719
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
5590
5621
4513
5629
5630
9312
9321
0162
0163
0161
9319
0810
0893
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
1701
1077
1076
1040
3511
1104
1075
1629
1910
1080
1079
1062
3530
0121
0126
0127
0128
0129
0210
0150
6820
0164
Emailndcvietnam25@gmail.com
Phone0973829591
Mã số thuế0111086517
Tên viết tắtNDC PEREECT BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếNDC PEREECT BUSINESS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMXUÂNPHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T17:10:41
Mã Tên ngành nghề
2396
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0163
0161
1811
1410
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
1072
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2815
2813
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2599
2219
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
0150
1061
0164
Phone0944003557
Mã số thuế3703338750
Tên viết tắtPHUCDATAN CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC DAT AN PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC LINH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2025-06-11
Thay đổi giấy phép2025-06-12T21:43:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4721
4741
4753
4722
4530
1030
1010
1020
7911
4610
5629
7990
8110
1812
5630
7912
9620
8010
9639
9000
9329
1811
6810
5610
1077
1709
1076
1104
1392
3290
1079
1062
9529
3830
3812
3811
8230
6820
3822
3821
Emailtiembanhlamthuy@gmail.commom
Phone0919511838
Mã số thuế5702188055
Tên viết tắtLAM THUY CONEECTIONERY
Tên quốc tếLAM THUY CONTECTIONERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ THÚY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-06-18
Thay đổi giấy phép2025-06-18T16:09:55
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Emailtuhaihoaviet@gmail.commom
Phone0832023979
Mã số thuế5702188658
Tên viết tắtTU HAI HOA VIET INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTU HAI HOA VIET INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG DŨNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Móng Cái
Ngày thành lập2025-06-21
Thay đổi giấy phép2025-06-23T09:53:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4719
4711
4781
4791
4783
4784
4722
4772
5224
5310
0146
7722
7730
7740
7721
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
7810
0162
5229
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
6920
7500
7020
0231
0311
0312
5210
7120
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1077
1076
1621
2023
1629
1080
2100
1062
3830
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
5021
5011
1061
3900
3822
3821
Phone0908535917
Mã số thuế1801793793
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM TẦN HÒA HIỆP
Tên quốc tếTAN HOA HIEP PRODUCING TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnKIM KHÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-06-26
Thay đổi giấy phép2025-06-26T07:40:31
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4773
1050
1030
4610
8292
7490
7310
1073
1077
1709
1076
1040
1104
1702
1074
1075
2219
2220
1079
8230
1061
Phone02439719009
Mã số thuế0111261751
Tên viết tắtFNB INFINITY
Tên quốc tếFNB INFINITY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUỲNH NHƯ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-24
Thay đổi giấy phép2025-10-28T14:46:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5630
9321
8299
5210
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
8230
4933
1061
Phone0911 815 577
Mã số thuế0318965634-001
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-29T12:18:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
7490
8299
0163
5610
1077
1076
1040
1104
3290
1075
1080
1079
1062
8230
1061
Phone098 3285281
Mã số thuế5500674976
Tên quốc tếTO MUA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVI TUẤN NGHĨA
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-10-22
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:27:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
7020
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
1061